Phon Vinh Construction & International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI QUốC Tế PHồN VINH
446
进口笔数
0
出口笔数
$6.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702058472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86G7RJ0 |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | Số 12, đường Đào Duy Anh, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHỒN VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, đường Đào Duy Anh, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84383729666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 940511 | LED灯具 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 446 | $6.20M |
| 日本 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 380 | $5.04M | 绘图仪器、LED照明装置 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $322.4K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 17 | $304.1K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 7 | $221.8K | 其他塑料制品、纺织面料鞋 |
| Dongxing City Yingtuo Import-Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $165.2K | LED光伏照明装置、LED照明装置 |
| Fangchenggang Taide Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.5K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Quanzhou Deshente Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.7K | 其他泡沫塑料、聚氨酯泡沫塑料 |
| Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 簇绒人造地毯、摩托车及配件 |
| Dongxing Qili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他粘合剂≤1kg、聚烯烃捆扎绳 |
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $9.0K | 滚珠轴承、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | LED灯具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | LED灯具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | LED灯具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-22 | LED灯具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.6K |