Lung LS Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 462 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XNK NHUNG LS
462
进口笔数
0
出口笔数
$9.46M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900883002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NN2901 |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Ngõ 3, thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XNK NHUNG LS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 3, thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84979718992 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 462 | $9.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 445 | $9.11M | 塑纺容器、塑料文具 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $336.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 462)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | LED照明装置 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-09-30 | 圆珠笔 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $562 |
| 2024-09-30 | 发光二极管灯具 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $506 |
| 2024-09-30 | LED照明装置 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-09-30 | 塑料纺织箱盒 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-09-30 | 塑料文具 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $572 |
| 2024-09-30 | 合成纤维袜类 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶橡皮 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $306 |
| 2024-09-30 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-09-30 | 针织围巾 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $410 |