Nhat Dung Van Tuyen Development Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Kỹ THUậT NHậT DũNG VạN TUYềN
1
进口笔数
49
出口笔数
$4.9K
进口金额
$135.7K
出口金额
2023-02-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202182151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1WK5P0 |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Số 44/52 Nguyễn Công Trứ, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT NHẬT DŨNG VẠN TUYỀN |
| 企业英文名称 | NHAT DUNG VAN TUYEN DEVELOPMENT TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44/52 Nguyễn Công Trứ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84925851515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $135.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Riyong Wanquan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 天然硅砂、活性碳 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $118.9K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.9K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 钢铁容器<50升 | Shenzhen Riyong Wanquan Technology Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2023-02-28 | 聚合物离子交换剂 | SHENZHEN RIYONG WANQUAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-02-27 | 活性碳 | SHENZHEN RIYONG WANQUAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-02-27 | 活性碳 | SHENZHEN RIYONG WANQUAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $94 |
| 2023-02-27 | 天然硅砂 | SHENZHEN RIYONG WANQUAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 天然硅砂 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-01-28 | 水净化机械 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $782 |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 气体发生器 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $728 |
| 2026-01-22 | 过滤净化器零件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 水净化机械 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $782 |