GEO GEAR Vinh Phuc Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 279 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công ty HHCN GEO-GEAR Vĩnh Phúc

176
进口笔数
279
出口笔数
$4.05M
进口金额
$13.54M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $986.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $17 · 1 笔2023-10进口 $37.9K · 2 笔出口 $139.7K · 4 笔2023-11进口 $209.3K · 10 笔出口 $231.6K · 7 笔2023-12进口 $61.8K · 4 笔出口 $142.4K · 5 笔2024-01进口 $71.8K · 4 笔出口 $189.0K · 5 笔2024-02进口 $37.7K · 4 笔出口 $115.6K · 5 笔2024-03进口 $62.2K · 2 笔出口 $160.3K · 7 笔2024-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $178.8K · 5 笔2024-05进口 $26.1K · 3 笔出口 $200.3K · 5 笔2024-06进口 $107.2K · 7 笔出口 $322.4K · 8 笔2024-07进口 $63.9K · 4 笔出口 $233.2K · 6 笔2024-08进口 $76.3K · 3 笔出口 $229.0K · 6 笔2024-09进口 $90.8K · 4 笔出口 $206.4K · 6 笔2024-10进口 $91.5K · 2 笔出口 $255.8K · 6 笔2024-11进口 $219.2K · 2 笔出口 $444.9K · 8 笔2024-12进口 $290.5K · 6 笔出口 $288.4K · 4 笔2025-01进口 $47.2K · 2 笔出口 $272.7K · 6 笔2025-02进口 $36.8K · 4 笔出口 $304.3K · 6 笔2025-03进口 $108.8K · 5 笔出口 $392.4K · 6 笔2025-04进口 $45.6K · 5 笔出口 $420.2K · 6 笔2025-05进口 $129.6K · 5 笔出口 $415.0K · 9 笔2025-06进口 $80.9K · 3 笔出口 $396.1K · 9 笔2025-07进口 $58.5K · 5 笔出口 $341.2K · 8 笔2025-08进口 $154.6K · 5 笔出口 $339.8K · 6 笔2025-09进口 $21.3K · 2 笔出口 $239.4K · 6 笔2025-10进口 $81.8K · 2 笔出口 $363.2K · 4 笔2025-11进口 $103.5K · 5 笔出口 $496.7K · 9 笔2025-12进口 $284.4K · 8 笔出口 $511.7K · 10 笔2026-01进口 $62.6K · 6 笔出口 $986.6K · 13 笔2026-02进口 $61.4K · 3 笔出口 $336.7K · 8 笔2026-03进口 $74.6K · 6 笔出口 $486.7K · 9 笔2026-04进口 $129.7K · 5 笔出口 $698.5K · 8 笔2026-05进口 $36.4K · 3 笔出口 $803.6K · 10 笔2026-06进口 $378.8K · 12 笔出口 $683.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $17 · 1 笔2023-10进口 $37.9K · 2 笔出口 $139.7K · 4 笔2023-11进口 $209.3K · 10 笔出口 $231.6K · 7 笔2023-12进口 $61.8K · 4 笔出口 $142.4K · 5 笔2024-01进口 $71.8K · 4 笔出口 $189.0K · 5 笔2024-02进口 $37.7K · 4 笔出口 $115.6K · 5 笔2024-03进口 $62.2K · 2 笔出口 $160.3K · 7 笔2024-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $178.8K · 5 笔2024-05进口 $26.1K · 3 笔出口 $200.3K · 5 笔2024-06进口 $107.2K · 7 笔出口 $322.4K · 8 笔2024-07进口 $63.9K · 4 笔出口 $233.2K · 6 笔2024-08进口 $76.3K · 3 笔出口 $229.0K · 6 笔2024-09进口 $90.8K · 4 笔出口 $206.4K · 6 笔2024-10进口 $91.5K · 2 笔出口 $255.8K · 6 笔2024-11进口 $219.2K · 2 笔出口 $444.9K · 8 笔2024-12进口 $290.5K · 6 笔出口 $288.4K · 4 笔2025-01进口 $47.2K · 2 笔出口 $272.7K · 6 笔2025-02进口 $36.8K · 4 笔出口 $304.3K · 6 笔2025-03进口 $108.8K · 5 笔出口 $392.4K · 6 笔2025-04进口 $45.6K · 5 笔出口 $420.2K · 6 笔2025-05进口 $129.6K · 5 笔出口 $415.0K · 9 笔2025-06进口 $80.9K · 3 笔出口 $396.1K · 9 笔2025-07进口 $58.5K · 5 笔出口 $341.2K · 8 笔2025-08进口 $154.6K · 5 笔出口 $339.8K · 6 笔2025-09进口 $21.3K · 2 笔出口 $239.4K · 6 笔2025-10进口 $81.8K · 2 笔出口 $363.2K · 4 笔2025-11进口 $103.5K · 5 笔出口 $496.7K · 9 笔2025-12进口 $284.4K · 8 笔出口 $511.7K · 10 笔2026-01进口 $62.6K · 6 笔出口 $986.6K · 13 笔2026-02进口 $61.4K · 3 笔出口 $336.7K · 8 笔2026-03进口 $74.6K · 6 笔出口 $486.7K · 9 笔2026-04进口 $129.7K · 5 笔出口 $698.5K · 8 笔2026-05进口 $36.4K · 3 笔出口 $803.6K · 10 笔2026-06进口 $378.8K · 12 笔出口 $683.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号2500268841
企查查编码QVNBXD61N5
成立日期2008-05-28
联系地址Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP GEO-GEAR VĨNH PHÚC
企业英文名称GEO-GEAR VINH PHUC INDUSTRIAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Cho thuê lại nhà xưởng dư thừa - Sản xuất và gia công các loại linh kiện bằng kim loại dùng cho mô tơ công nghiệp và gia dụng, máy lạnh, máy camera, giường bệnh, các loại khóa - Chế tạo các loại khuôn mẫu dùng cho sản xuất cơ khí như: các loại khuôn kẹp, gá kiểm - Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa như: Các linh kiện nhựa dùng cho ngành cơ khí, các loại khay nhựa, hộp nhựa đựng hàng hóa - Sản xuất và gia công các loại linh kiện bằng kim loại dùng cho ngành cơ khí gồm: linh kiện các loại máy móc thiết bị, linh kiện dùng cho các loại khóa (không bao gồm công đoạn xi mạ) (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话+842113726489
传真02113726488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本187.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
390890其他聚酰胺
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
721710未涂层钢线
903180其他测量仪器
680422陶瓷磨轮
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
848310传动轴及曲柄
843120机械零件
870899其他车辆零件
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本53$1.95M
中国台湾68$1.02M
泰国31$559.1K
中国27$511.0K
越南1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚132$8.38M
泰国81$4.99M
越南66$167.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHIH JYI CO.,LTD中国台湾71$1.49M金属加工机刀、可互换钻具
Sansei Bussan Co., Ltd.日本29$1.23M其他聚酰胺、聚甲醛
Exedy (Thailand) Co., Ltd.泰国22$502.0K车辆离合器、其他塑料制品
Techno Associe Shanghai Co., Ltd.中国12$326.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Shine World Global Co., Ltd.日本15$206.9K未涂层钢线、不锈钢丝
Titan Polymer Compounds Vietnam Co., Ltd.越南5$115.0K初级形态聚酰胺、聚甲醛
JIANGSU NANYUAN PRECISION MACHINE TOOL CO., LTD中国1$66.0K数控无心磨床
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南9$57.1K聚甲醛、其他饱和聚酯
SHINE WORLD GLOBAL CO., LTD英国3$53.6K未涂层钢线、不锈钢丝
Yuyao Yuma Mechanical Parts Co., Ltd.中国6$1.2K火花点火发动机零件、传动轴及曲柄

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pt Exedy Mfg Indonesia印度尼西亚92$5.09M摩托车及配件、传动轴及曲柄
Exedy (Thailand) Co., Ltd.泰国80$4.98M其他钢弹簧、摩托车及配件
PT EXEDY MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚40$3.30M摩托车及配件、车辆离合器
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南62$151.8K机械零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南1$8.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIET NAM - MST:越南3$7.7K机械零件
Fcc (Thailand) Co., Ltd.泰国1$2.7K摩托车及配件、钢铆钉

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25初级形态聚酰胺Inabata Vietnam Co., Ltd.泰国$6.7K
2026-06-25陶瓷磨轮CHIH JYI CO.,LTD中国台湾$1.0K
2026-06-25金属加工机刀CHIH JYI CO.,LTD中国台湾$1.5K
2026-06-24其他聚酰胺Sansei Bussan Co., Ltd.日本$25.0K
2026-06-24其他聚酰胺Sansei Bussan Co., Ltd.日本$24.9K
2026-06-24其他聚酰胺Sansei Bussan Co., Ltd.日本$15.7K
2026-06-18传动轴及曲柄Yuyao Yuma Mechanical Parts Co., Ltd.中国$378
2026-06-18金属加工中心CHIH JYI CO.,LTD日本$175.0K
2026-06-10未涂层钢线SHINE WORLD GLOBAL CO., LTD日本$14.7K
2026-06-10不锈钢丝SHINE WORLD GLOBAL CO., LTD日本$2.1K

出口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29传动轴及曲柄PT EXEDY MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$160
2026-06-29摩托车及配件PT EXEDY MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$165
2026-06-27摩托车及配件PT EXEDY MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$17.1K
2026-06-27摩托车及配件PT EXEDY MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$22.1K
2026-06-27摩托车及配件PT EXEDY MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$10.4K
2026-06-27摩托车及配件PT EXEDY MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$13.1K
2026-06-27摩托车及配件PT EXEDY MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$13.7K
2026-06-27摩托车及配件PT EXEDY MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$28.1K
2026-06-27摩托车及配件PT EXEDY MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$20.4K
2026-06-27摩托车及配件PT EXEDY MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚$57.1K

相关企业 · 同类产品

GEO GEAR Vinh Phuc Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →