Hung Phat Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế HưNG PHáT
- Facebook1
107
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307780776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QWVPXN |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | D7/9 Quốc lộ 1A, Khu phố 4, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D7/9 Quốc lộ 1A, Khu phố 4, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854292552 |
| 邮箱 | hungphatmedical@gmail.com |
| 官网 | hungphatmed.vn |
| 传真 | 0837604644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 902110 | 矫形器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.62M |
| 印度 | 27 | $306.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.15M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Evereast Medical Products Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $188.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| GLOBAL MEDIKIT LIMITED | 印度 | 8 | $151.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Denex International | 印度 | 14 | $107.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $102.2K | 记录仪用印刷纸、其他涂布纸 |
| Anji Wande Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.3K | 医用敷料、矫形器具 |
| ZIBO EASTMED HEALTHCARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 4 | $69.2K | 医用导管、注射器 |
| SBRG Medtech Private Ltd. | 印度 | 5 | $46.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo TSJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 记录仪用印刷纸、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ZIBO EASTMED HEALTHCARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | ZIBO EASTMED HEALTHCARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | ZIBO EASTMED HEALTHCARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ZIBO EASTMED HEALTHCARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ZIBO EASTMED HEALTHCARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | ZIBO EASTMED HEALTHCARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $472 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | ZIBO EASTMED HEALTHCARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $472 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ZIBO EASTMED HEALTHCARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ZIBO EASTMED HEALTHCARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ZIBO EASTMED HEALTHCARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $300 |