Tuico Products Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 9,821 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ Phần Tuico

431
进口笔数
9,821
出口笔数
$45.17M
进口金额
$88.95M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-29
最近出口
103
供应商数
272
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.20M20232024202520262023-10进口 $720.7K · 3 笔出口 $429.0K · 38 笔2023-11进口 $58.3K · 5 笔出口 $1.41M · 177 笔2023-12进口 $1.93M · 5 笔出口 $1.39M · 178 笔2024-01进口 $164.9K · 6 笔出口 $1.92M · 219 笔2024-02进口 $65.7K · 1 笔出口 $945.5K · 128 笔2024-03进口 $220.0K · 5 笔出口 $1.70M · 193 笔2024-04进口 $2.93M · 11 笔出口 $2.25M · 254 笔2024-05进口 $428.1K · 6 笔出口 $2.11M · 249 笔2024-06进口 $601.4K · 6 笔出口 $1.86M · 196 笔2024-07进口 $994.9K · 7 笔出口 $2.11M · 246 笔2024-08进口 $238.1K · 12 笔出口 $1.82M · 211 笔2024-09进口 $471.2K · 9 笔出口 $1.71M · 207 笔2024-10进口 $2.14M · 10 笔出口 $2.09M · 236 笔2024-11进口 $52.0K · 7 笔出口 $1.64M · 212 笔2024-12进口 $3.07M · 12 笔出口 $2.34M · 275 笔2025-01进口 $263.6K · 4 笔出口 $1.60M · 185 笔2025-02进口 $257.1K · 7 笔出口 $1.14M · 158 笔2025-03进口 $2.43M · 10 笔出口 $2.24M · 254 笔2025-04进口 $614.7K · 10 笔出口 $2.81M · 290 笔2025-05进口 $565.4K · 10 笔出口 $2.24M · 253 笔2025-06进口 $236.4K · 7 笔出口 $2.48M · 242 笔2025-07进口 $909.7K · 17 笔出口 $2.49M · 285 笔2025-08进口 $618.7K · 12 笔出口 $2.47M · 267 笔2025-09进口 $2.58M · 13 笔出口 $2.38M · 248 笔2025-10进口 $1.35M · 14 笔出口 $2.12M · 250 笔2025-11进口 $590.6K · 18 笔出口 $2.40M · 255 笔2025-12进口 $1.05M · 9 笔出口 $1.99M · 253 笔2026-01进口 $1.45M · 9 笔出口 $2.32M · 263 笔2026-02进口 $1.86M · 10 笔出口 $1.37M · 333 笔2026-03进口 $2.64M · 14 笔出口 $2.50M · 269 笔2026-04进口 $738.8K · 19 笔出口 $2.45M · 274 笔2026-05进口 $628.8K · 14 笔出口 $1.78M · 206 笔2026-06进口 $1.74M · 16 笔出口 $3.20M · 295 笔2026-07进口 $1.15M · 14 笔出口 $2.51M · 275 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33320232024202520262023-10进口 $720.7K · 3 笔出口 $429.0K · 38 笔2023-11进口 $58.3K · 5 笔出口 $1.41M · 177 笔2023-12进口 $1.93M · 5 笔出口 $1.39M · 178 笔2024-01进口 $164.9K · 6 笔出口 $1.92M · 219 笔2024-02进口 $65.7K · 1 笔出口 $945.5K · 128 笔2024-03进口 $220.0K · 5 笔出口 $1.70M · 193 笔2024-04进口 $2.93M · 11 笔出口 $2.25M · 254 笔2024-05进口 $428.1K · 6 笔出口 $2.11M · 249 笔2024-06进口 $601.4K · 6 笔出口 $1.86M · 196 笔2024-07进口 $994.9K · 7 笔出口 $2.11M · 246 笔2024-08进口 $238.1K · 12 笔出口 $1.82M · 211 笔2024-09进口 $471.2K · 9 笔出口 $1.71M · 207 笔2024-10进口 $2.14M · 10 笔出口 $2.09M · 236 笔2024-11进口 $52.0K · 7 笔出口 $1.64M · 212 笔2024-12进口 $3.07M · 12 笔出口 $2.34M · 275 笔2025-01进口 $263.6K · 4 笔出口 $1.60M · 185 笔2025-02进口 $257.1K · 7 笔出口 $1.14M · 158 笔2025-03进口 $2.43M · 10 笔出口 $2.24M · 254 笔2025-04进口 $614.7K · 10 笔出口 $2.81M · 290 笔2025-05进口 $565.4K · 10 笔出口 $2.24M · 253 笔2025-06进口 $236.4K · 7 笔出口 $2.48M · 242 笔2025-07进口 $909.7K · 17 笔出口 $2.49M · 285 笔2025-08进口 $618.7K · 12 笔出口 $2.47M · 267 笔2025-09进口 $2.58M · 13 笔出口 $2.38M · 248 笔2025-10进口 $1.35M · 14 笔出口 $2.12M · 250 笔2025-11进口 $590.6K · 18 笔出口 $2.40M · 255 笔2025-12进口 $1.05M · 9 笔出口 $1.99M · 253 笔2026-01进口 $1.45M · 9 笔出口 $2.32M · 263 笔2026-02进口 $1.86M · 10 笔出口 $1.37M · 333 笔2026-03进口 $2.64M · 14 笔出口 $2.50M · 269 笔2026-04进口 $738.8K · 19 笔出口 $2.45M · 274 笔2026-05进口 $628.8K · 14 笔出口 $1.78M · 206 笔2026-06进口 $1.74M · 16 笔出口 $3.20M · 295 笔2026-07进口 $1.15M · 14 笔出口 $2.51M · 275 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔

工商档案

企业注册号3600428667
企查查编码QVNS2MKQHA
成立日期2007-10-22
联系地址Lô đất số 1-16, Khu công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TUICO
企业英文名称TUICO PRODUCTS JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất số 1-16, Khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842513671888
邮箱vnsale@tuicovn.com
传真+842513671345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,817.736亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400599其他未硫化橡胶
390469氟聚合物(PTFE除外)
401693非泡沫橡胶密封件
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
280300碳制品
271019非轻质石油
382499其他化学制剂
680422陶瓷磨轮
381210橡胶促进剂
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
844399其他印刷机零件
401699其他硫化橡胶制品
846090金属精加工机床
846599其他木工机床
903180其他测量仪器
681299其他石棉制品
730900钢制容器(>300升)
841410真空泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国193$33.21M
中国台湾112$5.27M
美国68$2.69M
日本75$1.28M
德国57$1.00M
韩国26$815.3K
加拿大17$639.3K
越南29$166.8K
巴西2$45.0K
意大利26$15.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5,102$49.13M
荷兰1,260$15.30M
中国香港354$5.10M
印度869$4.13M
墨西哥171$3.40M
巴西160$1.69M
意大利147$1.33M
印度尼西亚180$1.26M
韩国129$1.06M
英国191$1.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Noble Cameo Int'l Enterprise Ltd.中国19$14.70M氟聚合物(PTFE除外)、其他未硫化橡胶
Taiwan Urethane Cast Industries Co. Ltd.中国台湾141$10.16M其他未硫化橡胶、非轻质石油
Precision Rubber Technology Inc.中国27$7.69M氟聚合物(PTFE除外)、丙烯腈-丁二烯橡胶
PRECISION RUBBER TECHNOLOGY INC中国台湾19$3.14M氟聚合物(PTFE除外)、其他橡塑机械
Cabot (China) Ltd中国香港10$1.10M碳制品、其他着色制剂
SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD新加坡8$415.9K初级硅氧烷、胶粘填料
Noble Cameo International Enterprise Ltd.中国8$151.1K其他未硫化橡胶、氟聚合物(PTFE除外)
Tuico Products Joint Stock Company越南17$62.0K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Maplan (Changzhou) Rubber Machinery Co., Ltd.中国10$22.2K8477机器零件、非泡沫橡胶密封件
Tumedei S.p.A.意大利21$7.9K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 272)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prestige Technology Inc.荷兰1,218$14.88M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
SEAL AND RUBBER TECHNOLOGIES美国349$5.76M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Anyseals Inc.美国402$5.10M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
PRESTIGE TECHNOLOGY INC中国香港323$4.88M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Boyd Corporation美国285$3.17M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
ROYAL COMPOSITES PRIVATE LIMITED印度361$2.03M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
SENECA RUBBER TECHNOLOGIES LLC美国182$1.56M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Trelleborg Sealing Solutions US Inc.美国220$1.36M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Zatkoff Seals & Packings美国238$1.31M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
TRELLEBORG INDIA PRIVATE LIMITED印度199$565.3K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 431)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他润滑剂McGee Industries, Inc.美国$35
2026-07-30其他润滑剂McGee Industries, Inc.美国$55
2026-07-30其他润滑剂McGee Industries, Inc.美国$80
2026-07-28其他橡塑机械PRECISION RUBBER TECHNOLOGY INC中国$9.5K
2026-07-28其他橡塑机械PRECISION RUBBER TECHNOLOGY INC中国$9.0K
2026-07-24其他未硫化橡胶Tumedei S.p.A.意大利$147
2026-07-24其他未硫化橡胶Tumedei S.p.A.意大利$352
2026-07-2160伏以下继电器PRECISION RUBBER TECHNOLOGY INC中国台湾$23
2026-07-21非泡沫橡胶密封件ESP International Shenzhen Division越南$1.1K
2026-07-21其他钢铁制品PRECISION RUBBER TECHNOLOGY INC日本$57

出口(共 9,821)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-29非泡沫橡胶密封件Freudenberg-NOK General Partnership美国$0
2026-09-29RUBBER O-RINGSSTATE SEAL COMPANY美国$0
2026-09-28RUBBER O-RINGSSTATE SEAL COMPANY美国$0
2026-09-18OIL SEALS PO# XXXXXXXXXX 1 PACKAGE= 19 CARTON(S)BorgWarner Thermal Systems Inc.美国$0
2026-09-17RUBBER O RINGSSummit Industries, Inc.美国$0
2026-09-16非泡沫橡胶密封件BOYD CORPORATION美国$0
2026-09-16非泡沫橡胶密封件Parco LLC美国$0
2026-09-16非泡沫橡胶密封件Engineered Seal Products, Inc.美国$0
2026-09-15非泡沫橡胶密封件BOYD CORPORATION美国$0
2026-09-15RUBBER O-RINGSSEAL AND RUBBER TECHNOLOGIES美国$0

相关企业 · 同类产品

Tuico Products Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →