Aztech Vina Industrial Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP AZTECH VINA
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$196.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301244853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU5PA05 |
| 成立日期 | 2023-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Cầu Gạo, Xã Yên Phụ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP AZTECH VINA |
| 企业英文名称 | AZTECH VINA INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu Gạo, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988557874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 441520 | 木托盘 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $190.0K |
| 韩国 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $134.8K | 其他钢铁制品、铜合金板材 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| TW Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 功能机器零件 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-11 | 其他功能机器 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-05 | 功能机器零件 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 其他功能机器 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-08-26 | 其他钢铁结构体 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-08-26 | 其他钢铁结构体 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-08-26 | 其他木家具 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁结构体 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-08-25 | 其他钢铁结构体 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-09-04 | 其他钢铁制品 | TW TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $583 |