Minh Dang Service Trading & Construction Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Minh Đăng

41
进口笔数
0
出口笔数
$692.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106123308
企查查编码QVNXC5N3MQ
成立日期2013-03-13
联系地址Số nhà 30, ngõ 199/2 Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH ĐĂNG
企业英文名称MINH DANG SERVICE TRADING AND CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 30, ngõ 199/2 Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842437649339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848330轴承座
841391泵零件
730711不可锻铸铁件
848120液压气压阀门
842123内燃机滤油器
400922金属增强橡胶管
841221液压直线马达
401699其他硫化橡胶制品
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$528.9K
韩国17$162.6K
德国2$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国21$475.3K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
M.S. Eng Co., Ltd.韩国17$163.6K泵零件、阀门龙头
Cangzhou Pengkun Construction Machinery Pipe Fitting Co., Ltd.中国3$53.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不可锻铸铁件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$153
2026-04-28不可锻铸铁件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$1.1K
2026-04-28不可锻铸铁件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$4.2K
2026-04-28轴承座CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$240
2026-04-28不可锻铸铁件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$3.0K
2026-04-28不可锻铸铁件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$153
2026-04-28不可锻铸铁件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$140
2026-04-28无缝钢管CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$325
2026-04-28不可锻铸铁件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$3.0K
2026-04-28泵零件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Minh Dang Service Trading & Construction Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →