Diep Long Food Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他鲜冷冻肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU THựC PHẩM DIệP LONG
1
进口笔数
11
出口笔数
$144.1K
进口金额
$1.09M
出口金额
2023-06-27
最近进口
2023-11-18
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304813127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ95WYTA |
| 成立日期 | 2007-01-18 |
| 联系地址 | Lô 42 đường số 2 Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU THỰC PHẨM DIỆP LONG |
| 企业英文名称 | DIEP LONG FOOD EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 42 đường số 2 Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02837505982 |
| 邮箱 | dieplongseafood@gmail.com |
| 传真 | +8487542179 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $144.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $423.0K |
| 西班牙 | 3 | $210.9K |
| 比利时 | 2 | $179.8K |
| 越南 | 1 | $142.0K |
| 英国 | 1 | $77.4K |
| 黎巴嫩 | 1 | $61.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frigorificos Unidos | 越南 | 1 | $144.1K | 其他鲜冷冻肉 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lvme Sofrimar | 以色列 | 4 | $564.9K | 其他鲜冷冻肉、冷冻虾 |
| Grenoucerie S.L. | 西班牙 | 2 | $149.6K | 其他鲜冷冻肉 |
| Galana Seafood N.V. | 比利时 | 1 | $114.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Landauer Ltd. | 英国 | 1 | $77.4K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Multi Fish N.V. | 比利时 | 1 | $65.7K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Martinez de Quel, S.L. | 西班牙 | 1 | $61.3K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Dekerco Foods & Processing SAL | 黎巴嫩 | 1 | $61.3K | 冻去骨牛肉、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 其他鲜冷冻肉 | FRIGORIFICOS UNIDOS | 越南 | $34.6K |
| 2023-06-27 | 其他鲜冷冻肉 | FRIGORIFICOS UNIDOS | 越南 | $36.1K |
| 2023-06-27 | 其他鲜冷冻肉 | FRIGORIFICOS UNIDOS | 越南 | $29.2K |
| 2023-06-27 | 其他鲜冷冻肉 | FRIGORIFICOS UNIDOS | 越南 | $22.1K |
| 2023-06-27 | 其他鲜冷冻肉 | FRIGORIFICOS UNIDOS | 越南 | $22.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-18 | 其他鲜冷冻肉 | MULTI FISH NV | 比利时 | $43.8K |
| 2023-11-18 | 其他鲜冷冻肉 | MULTI FISH NV | 比利时 | $21.9K |
| 2023-11-17 | 其他鲜冷冻肉 | GALANA SEAFOOD NV | 比利时 | $9.6K |
| 2023-11-17 | 其他鲜冷冻肉 | GALANA SEAFOOD NV | 比利时 | $35.3K |
| 2023-11-17 | 其他鲜冷冻肉 | GALANA SEAFOOD NV | 比利时 | $59.2K |
| 2023-11-17 | 其他鲜冷冻肉 | GALANA SEAFOOD NV | 比利时 | $10.0K |
| 2023-10-06 | 其他鲜冷冻肉 | GRENOUCERIE SOCIEDAD LIMITADA | 西班牙 | $29.3K |
| 2023-10-06 | 其他鲜冷冻肉 | GRENOUCERIE SOCIEDAD LIMITADA | 西班牙 | $24.4K |
| 2023-10-06 | 其他鲜冷冻肉 | GRENOUCERIE SOCIEDAD LIMITADA | 西班牙 | $19.5K |
| 2023-08-28 | 其他鲜冷冻肉 | LVME SOFRIMAR | 越南 | $71.0K |