DHP Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DHP GROUP
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202041425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5SUX63 |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Số 18A/28 đường liên khu Phương Lưu 9, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DHP GROUP |
| 企业英文名称 | DHP GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18A/28 đường liên khu Phương Lưu 9, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $841.3K |
| 日本 | 2 | $254.1K |
| 韩国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $157.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Yiwu Sukai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $110.0K | 扫帚刷子、其他运动鞋 |
| Shaoxing Ruansan Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.7K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Yiwu Jiali Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $52.2K | 塑料文具、其他娱乐用品 |
| Cangnan Langmeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.6K | 非棉绒织物、其他泵和提升机 |
| Dongguan Hongyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 其他纸制品、其他鞋靴 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.5K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $828 |
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $828 |
| 2025-12-23 | 纸信封 | CANGNAN LANGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-12-23 | 其他娱乐用品 | CANGNAN LANGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |