DHP Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 木工机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DHP GROUP

86
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202041425
企查查编码QVNR5SUX63
成立日期2020-08-11
联系地址Số 18A/28 đường liên khu Phương Lưu 9, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DHP GROUP
企业英文名称DHP GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18A/28 đường liên khu Phương Lưu 9, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846592木工机床
846599其他木工机床
846595木材钻孔机
392640塑料装饰品
670210塑料人造花
850819其他吸尘器
950590其他娱乐用品
940541LED光伏照明装置
830629贱金属装饰品
350691聚合物胶粘剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$841.3K
日本2$254.1K
韩国1$13.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国17$157.2K其他塑料制品、非办公金属家具
Yiwu Sukai Import & Export Co., Ltd.中国13$110.0K扫帚刷子、其他运动鞋
Shaoxing Ruansan Textile Co., Ltd.中国4$78.7K塑料涂层织物、染色聚酯布
Yiwu Jiali Import & Export Co., Ltd.中国8$52.2K塑料文具、其他娱乐用品
Cangnan Langmeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$41.6K非棉绒织物、其他泵和提升机
Dongguan Hongyi Trading Co., Ltd.中国3$36.8K其他纸制品、其他鞋靴
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国4$36.1K汽车座椅零件、家具配件
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国3$28.6K其他塑料包装制品、塑料家具
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国3$25.5K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国3$23.4K其他塑料制品、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他工业用纺织品YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$660
2026-04-01其他工业用纺织品YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$660
2026-04-01其他工业用纺织品YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$384
2026-04-01其他工业用纺织品YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-01其他工业用纺织品YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-01其他工业用纺织品YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$828
2026-04-01其他工业用纺织品YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$384
2026-04-01其他工业用纺织品YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD中国$828
2025-12-23纸信封CANGNAN LANGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$385
2025-12-23其他娱乐用品CANGNAN LANGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

DHP Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →