Lien Viet Equipment Import Export Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị LIêN VIệT
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202171960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DVMRUA |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số 115 Đường 5 Mới, Cam Lộ 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET EQUIPMENT IMPORT EXPORT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 115 Đường 5 Mới, Cam Lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84908300897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 843010 | 打桩机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $1.10M |
| 韩国 | 13 | $699.5K |
| 中国 | 1 | $180.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baron Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $1.04M | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 4 | $290.0K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Wenzhou Zhenzhong Foundation Construction Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180.0K | 打桩机、钻探机械零件 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 3 | $153.0K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| Baron Engineering Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $89.5K | 自推进起重机 |
| Hana International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $66.0K | 自推进起重机 |
| Hyesung Corp. | 韩国 | 2 | $49.0K | 自行式压路机、其他机械铲 |
| CraneKorea | 韩国 | 1 | $42.0K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Halla Construction Machinery | 加拿大 | 1 | $41.0K | 自推进起重机 |
| Plax Inc. | 日本 | 1 | $28.0K | 自推进起重机、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | Baron Engineering Co., Ltd. | 日本 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | Baron Engineering Co., Ltd. | 日本 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-09 | 自推进起重机 | COSMOS CORP. | 日本 | $59.0K |
| 2026-04-09 | 自推进起重机 | COSMOS CORP. | 日本 | $59.0K |
| 2026-04-04 | 自推进起重机 | Baron Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $69.0K |
| 2026-04-04 | 自推进起重机 | Baron Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $69.0K |
| 2026-03-18 | 自推进起重机 | COSMOS CORP. | 韩国 | $75.0K |
| 2026-03-13 | 自推进起重机 | Baron Engineering Co., Ltd. | 日本 | $69.0K |