Hung Han Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 712 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hùng Hán
712
进口笔数
2
出口笔数
$60.42M
进口金额
$158.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-05-26
最近出口
110
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101844708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP11A43 |
| 成立日期 | 2005-12-21 |
| 联系地址 | Kiốt số 3 - 4, 120 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÙNG HÁN |
| 企业英文名称 | HUNG HAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kiốt số 3 - 4, 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84438687064 |
| 邮箱 | hunghanphatdien@gmail.com |
| 官网 | www.hunghan.com |
| 传真 | 0438687064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 551 | $30.52M |
| 中国 | 154 | $29.58M |
| 美国 | 3 | $149.0K |
| 韩国 | 2 | $81.5K |
| 德国 | 2 | $47.2K |
| 印度 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $158.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $8.58M | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Ets Shokai | 日本 | 40 | $3.64M | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Gorkha World Link Co., Ltd. | 日本 | 35 | $1.74M | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Popli Resource Group Ltd. | 日本 | 34 | $1.68M | 其他机械铲、自推进起重机 |
| NEXT Ltd. | 日本 | 26 | $1.34M | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | 22 | $1.17M | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Eiki Trading Co., Ltd. | 日本 | 24 | $1.05M | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Tokyo Machine Co., Ltd. | 日本 | 25 | $1.03M | 自推进起重机、自推进起重机 |
| JEN Corp. | 日本 | 30 | $999.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 24 | $843.8K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UY Sing Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $128.0K | 自推进起重机 |
| CHO B Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $30.0K | 自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 712)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自推进钻机 | GUANGXI EVERSTREAM TRADING CO., LTD | 中国 | $170.5K |
| 2026-04-29 | 自推进起重机 | FUWA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $60.0K |
| 2026-04-29 | 自推进起重机 | FUWA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $60.0K |
| 2026-04-29 | 自推进钻机 | GUANGXI EVERSTREAM TRADING CO., LTD | 中国 | $170.5K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 自推进起重机 | C H O B TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2023-05-09 | 自推进起重机 | UY SING INVESTMENT CO.,LTD | 柬埔寨 | $128.0K |