Trung Nam Southern Mechanical Corporation
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Giới Trung Nam Miền Nam
18
进口笔数
3
出口笔数
$445.6K
进口金额
$540.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-02-05
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801198287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ24NUJ |
| 成立日期 | 2013-05-07 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Tân Thượng, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT SMC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Đinh Trang Thượng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84902446116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $367.3K |
| 德国 | 12 | $68.7K |
| 意大利 | 3 | $7.1K |
| 奥地利 | 1 | $904 |
| 中国台湾 | 1 | $453 |
| 印度尼西亚 | 1 | $420 |
| 瑞士 | 1 | $326 |
| 美国 | 1 | $243 |
| 墨西哥 | 1 | $77 |
| 葡萄牙 | 1 | $65 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $525.0K |
| 德国 | 2 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Juyi International Equipment Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $347.5K | 自推进起重机、起重车 |
| Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 德国 | 13 | $73.7K | 阀门龙头、绝缘电线 |
| Shanghai Huayun Shuntong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 非油罐挂车、非机动车零件 |
| Soltec S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Rigging Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $525.0K | 非油罐挂车 |
| Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 德国 | 2 | $15.9K | 非机动车零件、车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 意大利 | $10 |
| 2026-04-02 | LED发光二极管 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 意大利 | $47 |
| 2026-04-02 | LED发光二极管 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 意大利 | $47 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 意大利 | $1 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 德国 | $608 |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 意大利 | $63 |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 意大利 | $63 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 意大利 | $52 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 意大利 | $23 |
| 2026-04-02 | 其他电路开关装置 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 意大利 | $23 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 电力控制板 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 德国 | $8.5K |
| 2025-01-17 | 电力控制板 | Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 德国 | $7.3K |
| 2024-07-22 | 非油罐挂车 | THE RIGGING CO LTD | 菲律宾 | $108.5K |
| 2024-07-22 | 非油罐挂车 | THE RIGGING CO LTD | 菲律宾 | $154.0K |
| 2024-07-22 | 非油罐挂车 | THE RIGGING CO LTD | 菲律宾 | $154.0K |
| 2024-07-22 | 非油罐挂车 | THE RIGGING CO LTD | 菲律宾 | $108.5K |