Trung Nam Southern Mechanical Corporation

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Giới Trung Nam Miền Nam

18
进口笔数
3
出口笔数
$445.6K
进口金额
$540.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-02-05
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $525.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $372 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $833 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $525.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $581 · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $271.5K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $372 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $833 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $525.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $581 · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $271.5K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5801198287
企查查编码QVNWJ24NUJ
成立日期2013-05-07
联系地址Thôn 2, Xã Tân Thượng, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT SMC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 2, Xã Đinh Trang Thượng, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84902446116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
902610液体流量计
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
853650其他电气开关
853890电器装置零件
841221液压直线马达
842123内燃机滤油器
842649自推进起重机

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
871639非油罐挂车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$367.3K
德国12$68.7K
意大利3$7.1K
奥地利1$904
中国台湾1$453
印度尼西亚1$420
瑞士1$326
美国1$243
墨西哥1$77
葡萄牙1$65

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$525.0K
德国2$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Juyi International Equipment Management Co., Ltd.中国3$347.5K自推进起重机、起重车
Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH德国13$73.7K阀门龙头、绝缘电线
Shanghai Huayun Shuntong Import & Export Co., Ltd.中国1$18.0K非油罐挂车、非机动车零件
Soltec S.r.l.意大利1$6.5K其他功能机器、功能机器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Rigging Co., Ltd.菲律宾1$525.0K非油罐挂车
Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH德国2$15.9K非机动车零件、车辆零件

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02电器装置零件Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH意大利$10
2026-04-02LED发光二极管Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH意大利$47
2026-04-02LED发光二极管Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH意大利$47
2026-04-02其他塑料制品Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH意大利$1
2026-04-02电力控制板Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH德国$608
2026-04-02电器装置零件Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH意大利$63
2026-04-02电器装置零件Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH意大利$63
2026-04-02其他电路开关装置Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH意大利$52
2026-04-02其他电路开关装置Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH意大利$23
2026-04-02其他电路开关装置Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH意大利$23

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05电力控制板Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH德国$8.5K
2025-01-17电力控制板Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH德国$7.3K
2024-07-22非油罐挂车THE RIGGING CO LTD菲律宾$108.5K
2024-07-22非油罐挂车THE RIGGING CO LTD菲律宾$154.0K
2024-07-22非油罐挂车THE RIGGING CO LTD菲律宾$154.0K
2024-07-22非油罐挂车THE RIGGING CO LTD菲律宾$108.5K

相关企业 · 同类产品

Trung Nam Southern Mechanical Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →