Rieckermann Vietnam Co., Ltd. Branch in Ho Chi Minh City
越南进口商 · 进口 885 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH RIECKERMANN VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱868
- LinkedIn1
- YouTube1
885
进口笔数
67
出口笔数
$25.16M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
104
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105458446-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK53SMS |
| 成立日期 | 2018-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tháp B, Tòa nhà Viettel, Số 285 Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH RIECKERMANN VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | RIECKERMANN VIETNAM COMPANY LIMITED BRANCH IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tháp B, Tòa nhà Viettel, Số 285 Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842838399899 |
| 邮箱 | hochiminhcity@rieckermann.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854079 | 微波管 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 216 | $9.63M |
| 以色列 | 428 | $8.32M |
| 新加坡 | 200 | $3.45M |
| 瑞士 | 216 | $903.6K |
| 德国 | 301 | $762.8K |
| 印度 | 32 | $374.2K |
| 中国 | 231 | $371.9K |
| 法国 | 50 | $263.5K |
| 泰国 | 50 | $241.9K |
| 捷克 | 89 | $178.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $910.3K |
| 美国 | 2 | $149.0K |
| 以色列 | 7 | $135.1K |
| 中国 | 3 | $134.3K |
| 越南 | 19 | $36.9K |
| 比利时 | 1 | $26.8K |
| 德国 | 6 | $26.2K |
| 英国 | 1 | $14.2K |
| 新加坡 | 3 | $8.1K |
| 瑞士 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HP Indigo Ltd. | 新加坡 | 289 | $8.19M | 非黑印刷油墨、印刷机零件 |
| HP Indigo Ltd. | 以色列 | 344 | $5.57M | 印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Daetwyler Swisstec Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $502.2K | 其他机器刀具、其他印刷机零件 |
| Heidelberger Druckmaschinen AG | 德国 | 44 | $152.6K | 印刷机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Rieckermann GmbH | 德国 | 31 | $150.1K | 大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料 |
| HP Indigo Ltd. | 爱尔兰 | 30 | $51.6K | 其他工业用纺织品、橡胶涂层织物 |
| HP Indigo Ltd. | 瑞典 | 33 | $47.4K | 钨丝、铜绕组线 |
| HEIDELBERGER DRUCKMASCHINEN AG | 中国香港 | 24 | $19.9K | 非泡沫橡胶密封件、加强橡胶带 |
| HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $8.5K | 10公斤以下便携电脑、其他印刷机零件 |
| HP Indigo Ltd. | 中国 | 19 | $2.4K | 印刷机零件、其他橡胶带 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flextronics Technologies India Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $472.6K | 静止变流器、存储单元 |
| 184dc160542ad9b02b14c1d81f04ac20 | 12 | $439.1K | ||
| Ackley Machine Corp. | 美国 | 1 | $148.7K | 其他零售药品、黑色印刷墨水 |
| HP Indigo Ltd. | 以色列 | 7 | $135.1K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| Heidelberger Druckmaschinen AG | 德国 | 3 | $19.6K | 功能机器零件、印刷机零件 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.1K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Daetwyler Swisstec | 瑞士 | 2 | $3.0K | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 885)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $916 |
| 2026-04-29 | 橡胶涂层织物 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 非彩色摄影胶片 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 橡胶涂层织物 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | HP INDIGO LTD | 新加坡 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $187 |
| 2026-04-29 | 非彩色摄影胶片 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | HP INDIGO LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | HP INDIGO LTD | 新加坡 | $110 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $300 |
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $4.8K |
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | HP INDIGO LTD | 以色列 | $1.9K |