Rieckermann Vietnam Co., Ltd. Branch in Ho Chi Minh City

越南进口商 · 进口 885 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH RIECKERMANN VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

885
进口笔数
67
出口笔数
$25.16M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
104
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $362.2K · 35 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-10进口 $354.2K · 21 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $8.71M · 22 笔出口 $50.5K · 2 笔2023-12进口 $555.5K · 14 笔出口 $500 · 1 笔2024-01进口 $359.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $555.0K · 14 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-04进口 $171.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $314.4K · 20 笔出口 $93.9K · 2 笔2024-06进口 $272.0K · 14 笔出口 $39.2K · 2 笔2024-07进口 $636.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $214.3K · 20 笔出口 $67.0K · 4 笔2024-09进口 $412.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $490.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $441.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $666.5K · 18 笔出口 $90.1K · 2 笔2025-02进口 $432.6K · 23 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-03进口 $481.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $443.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $570.5K · 30 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-06进口 $359.2K · 17 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-07进口 $462.4K · 29 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $445.0K · 26 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-09进口 $503.9K · 20 笔出口 $133.9K · 4 笔2025-10进口 $623.1K · 27 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-11进口 $555.9K · 21 笔出口 $495 · 1 笔2025-12进口 $768.3K · 28 笔出口 $62.9K · 7 笔2026-01进口 $495.8K · 28 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $101.2K · 21 笔出口 $258 · 2 笔2026-03进口 $682.9K · 28 笔出口 $64.1K · 3 笔2026-04进口 $674.2K · 23 笔出口 $22.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $362.2K · 35 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-10进口 $354.2K · 21 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $8.71M · 22 笔出口 $50.5K · 2 笔2023-12进口 $555.5K · 14 笔出口 $500 · 1 笔2024-01进口 $359.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $555.0K · 14 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-04进口 $171.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $314.4K · 20 笔出口 $93.9K · 2 笔2024-06进口 $272.0K · 14 笔出口 $39.2K · 2 笔2024-07进口 $636.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $214.3K · 20 笔出口 $67.0K · 4 笔2024-09进口 $412.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $490.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $441.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $666.5K · 18 笔出口 $90.1K · 2 笔2025-02进口 $432.6K · 23 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-03进口 $481.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $443.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $570.5K · 30 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-06进口 $359.2K · 17 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-07进口 $462.4K · 29 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $445.0K · 26 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-09进口 $503.9K · 20 笔出口 $133.9K · 4 笔2025-10进口 $623.1K · 27 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-11进口 $555.9K · 21 笔出口 $495 · 1 笔2025-12进口 $768.3K · 28 笔出口 $62.9K · 7 笔2026-01进口 $495.8K · 28 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $101.2K · 21 笔出口 $258 · 2 笔2026-03进口 $682.9K · 28 笔出口 $64.1K · 3 笔2026-04进口 $674.2K · 23 笔出口 $22.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105458446-001
企查查编码QVNWK53SMS
成立日期2018-08-18
联系地址Tầng 16, Tháp B, Tòa nhà Viettel, Số 285 Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH RIECKERMANN VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称RIECKERMANN VIETNAM COMPANY LIMITED BRANCH IN HO CHI MINH CITY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 16, Tháp B, Tòa nhà Viettel, Số 285 Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842838399899
邮箱hochiminhcity@rieckermann.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
321519非黑印刷油墨
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
853710电力控制板
841381其他泵和提升机
850440静止变流器
85012037.5W以上交直流电机
841480其他气泵
848210滚珠轴承
854079微波管
85011037.5瓦以下电机
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国216$9.63M
以色列428$8.32M
新加坡200$3.45M
瑞士216$903.6K
德国301$762.8K
印度32$374.2K
中国231$371.9K
法国50$263.5K
泰国50$241.9K
捷克89$178.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度25$910.3K
美国2$149.0K
以色列7$135.1K
中国3$134.3K
越南19$36.9K
比利时1$26.8K
德国6$26.2K
英国1$14.2K
新加坡3$8.1K
瑞士2$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HP Indigo Ltd.新加坡289$8.19M非黑印刷油墨、印刷机零件
HP Indigo Ltd.以色列344$5.57M印刷机零件、非黑印刷油墨
Daetwyler Swisstec Singapore Pte. Ltd.新加坡23$502.2K其他机器刀具、其他印刷机零件
Heidelberger Druckmaschinen AG德国44$152.6K印刷机零件、钢铁螺钉螺栓
Rieckermann GmbH德国31$150.1K大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料
HP Indigo Ltd.爱尔兰30$51.6K其他工业用纺织品、橡胶涂层织物
HP Indigo Ltd.瑞典33$47.4K钨丝、铜绕组线
HEIDELBERGER DRUCKMASCHINEN AG中国香港24$19.9K非泡沫橡胶密封件、加强橡胶带
HP PPS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡24$8.5K10公斤以下便携电脑、其他印刷机零件
HP Indigo Ltd.中国19$2.4K印刷机零件、其他橡胶带

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flextronics Technologies India Pvt. Ltd.印度13$472.6K静止变流器、存储单元
184dc160542ad9b02b14c1d81f04ac2012$439.1K
Ackley Machine Corp.美国1$148.7K其他零售药品、黑色印刷墨水
HP Indigo Ltd.以色列7$135.1K印刷机零件、其他印刷机零件
Heidelberger Druckmaschinen AG德国3$19.6K功能机器零件、印刷机零件
DYT Vietnam Co., Ltd.越南4$10.1K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
DYT Vina Co., Ltd.越南4$7.6KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南4$6.1K自粘塑料片、自粘纸板
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南2$4.0K其他涂布纸、瓦楞纸箱
Daetwyler Swisstec瑞士2$3.0K其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 885)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非黑印刷油墨HP INDIGO LTD以色列$916
2026-04-29橡胶涂层织物HP INDIGO LTD以色列$3.1K
2026-04-29非彩色摄影胶片HP INDIGO LTD以色列$7.1K
2026-04-29非黑印刷油墨HP INDIGO LTD以色列$2.9K
2026-04-29橡胶涂层织物HP INDIGO LTD以色列$9.0K
2026-04-29黑色印刷墨水HP INDIGO LTD新加坡$7.9K
2026-04-29非黑印刷油墨HP INDIGO LTD以色列$187
2026-04-29非彩色摄影胶片HP INDIGO LTD以色列$7.1K
2026-04-29非黑印刷油墨HP INDIGO LTD新加坡$1.0K
2026-04-29非黑印刷油墨HP INDIGO LTD新加坡$110

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他印刷机零件HP INDIGO LTD以色列$1.9K
2026-04-08其他印刷机零件HP INDIGO LTD以色列$1.6K
2026-04-08其他印刷机零件HP INDIGO LTD以色列$300
2026-04-08其他印刷机零件HP INDIGO LTD以色列$1.4K
2026-04-08其他印刷机零件HP INDIGO LTD以色列$4.8K
2026-04-08其他印刷机零件HP INDIGO LTD以色列$1.6K
2026-04-08其他印刷机零件HP INDIGO LTD以色列$1.4K
2026-04-08其他印刷机零件HP INDIGO LTD以色列$2.1K
2026-04-08其他印刷机零件HP INDIGO LTD以色列$2.4K
2026-04-08其他印刷机零件HP INDIGO LTD以色列$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rieckermann Vietnam Co., Ltd. Branch in Ho Chi Minh City 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →