An Tien Phat Industrial Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 纺织增强橡胶带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Công Nghiệp An Tiến Phát

168
进口笔数
20
出口笔数
$7.56M
进口金额
$30.3K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-05-28
最近出口
27
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $522.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $182.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $279.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $230.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-02进口 $149.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $257.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.1K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $351.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $275.6K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $275.9K · 4 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-08进口 $93.3K · 2 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-09进口 $173.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $292.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $304.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $249.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $246.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $189.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.8K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $186.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $522.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $233.8K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-06进口 $313.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $182.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $279.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $230.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-02进口 $149.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $257.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.1K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $351.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $275.6K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $275.9K · 4 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-08进口 $93.3K · 2 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-09进口 $173.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $292.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $304.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $249.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $246.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $189.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.8K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $78.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $186.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $522.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $233.8K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-06进口 $313.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313231742
企查查编码QVNY57UT56
成立日期2015-04-25
联系地址67 tổ 18, khu phố 1, TTH 21, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP AN TIẾN PHÁT
企业英文名称AN TIEN PHAT INDUSTRIAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02862567562
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
591000纺织传送带
401019加强橡胶带
392690其他塑料制品
847780其他橡塑机械
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
731815钢铁螺钉螺栓
392099其他塑料片材
400821硫化橡胶板片

出口

HS 编码产品
591000纺织传送带
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国168$7.56M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$30.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Market Union Co., Ltd.中国54$2.81M玩具模型、其他塑料制品
Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国34$2.29M纺织传送带、其他塑料制品
Qingdao Global Belting Co., Ltd.中国12$1.41M纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Shandong Dehaiyouli New Energy Co., Ltd.中国9$202.4K初级硅氧烷、非泡沫塑料片
Ningbo YoYang Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国3$146.0K纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Anhui Allflon New Materials Co., Ltd.中国8$125.5K其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维
Zhenjiang Jingwei Plastic & Rubber Co., Ltd.中国6$67.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
China Techpart Precision Technology Co., Ltd.中国3$63.1K轴承座、其他塑料制品
Ningbo Cozy Rubber Co., Ltd.中国4$45.4K纺织增强橡胶带、硬质橡胶制品
Wenzhou Holo Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd.中国7$43.3K其他橡塑机械、其他焊接机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南6$12.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南5$9.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.3K染色棉针织布、染色合成针织布
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南2$2.6K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Vinawood Co., Ltd.越南2$826其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南1$163合成纤维缝纫线、棉针织布
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$163染色棉针织布、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22纺织增强橡胶带Market Union Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-22纺织增强橡胶带Market Union Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-22纺织增强橡胶带Market Union Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-22纺织增强橡胶带Market Union Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-22纺织增强橡胶带Market Union Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-22纺织增强橡胶带Market Union Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-22纺织增强橡胶带Market Union Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-22纺织增强橡胶带Market Union Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-22纺织增强橡胶带Market Union Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-22纺织增强橡胶带Market Union Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28其他工业用纺织品Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$865
2026-05-28其他工业用纺织品Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$889
2026-01-12纺织传送带Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$748
2026-01-12纺织传送带Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$882
2026-01-05纺织传送带Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$882
2026-01-05纺织传送带Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南$748
2024-08-09纺织传送带NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$982
2024-08-09纺织传送带NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$958
2024-08-09纺织传送带NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$1.8K
2024-08-09纺织传送带NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$827

相关企业 · 同类产品

An Tien Phat Industrial Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →