An Tien Phat Industrial Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Công Nghiệp An Tiến Phát
168
进口笔数
20
出口笔数
$7.56M
进口金额
$30.3K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-05-28
最近出口
27
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313231742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY57UT56 |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | 67 tổ 18, khu phố 1, TTH 21, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP AN TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN TIEN PHAT INDUSTRIAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02862567562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $7.56M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $30.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 54 | $2.81M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.29M | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Qingdao Global Belting Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.41M | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Shandong Dehaiyouli New Energy Co., Ltd. | 中国 | 9 | $202.4K | 初级硅氧烷、非泡沫塑料片 |
| Ningbo YoYang Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.0K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Anhui Allflon New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $125.5K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Zhenjiang Jingwei Plastic & Rubber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| China Techpart Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.1K | 轴承座、其他塑料制品 |
| Ningbo Cozy Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.4K | 纺织增强橡胶带、硬质橡胶制品 |
| Wenzhou Holo Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.3K | 其他橡塑机械、其他焊接机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 6 | $12.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 5 | $9.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 2 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 2 | $826 | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $163 | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $163 | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶带 | Market Union Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶带 | Market Union Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶带 | Market Union Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶带 | Market Union Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶带 | Market Union Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶带 | Market Union Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶带 | Market Union Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶带 | Market Union Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶带 | Market Union Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-22 | 纺织增强橡胶带 | Market Union Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 其他工业用纺织品 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $865 |
| 2026-05-28 | 其他工业用纺织品 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $889 |
| 2026-01-12 | 纺织传送带 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-01-12 | 纺织传送带 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $882 |
| 2026-01-05 | 纺织传送带 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $882 |
| 2026-01-05 | 纺织传送带 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2024-08-09 | 纺织传送带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $982 |
| 2024-08-09 | 纺织传送带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $958 |
| 2024-08-09 | 纺织传送带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.8K |
| 2024-08-09 | 纺织传送带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $827 |