Yiplun Asia Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN YIPLUN ASIA
59
进口笔数
107
出口笔数
$2.08M
进口金额
$5.63M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-05-08
最近出口
2
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316271359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSA7MYE |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | SAV8-12. 09 Tầng 12, Tháp 8, Tòa Nhà The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YIPLUN ASIA |
| 企业英文名称 | YIPLUN ASIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SAV8-12. 09 Tầng 12, Tháp 8, Tòa Nhà The Sun Avenue, 28 Mai, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84901386096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 59 | $2.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $4.78M |
| 越南 | 3 | $91.5K |
| 中国台湾 | 2 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | 54 | $1.95M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $125.0K | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.87M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 10 | $609.3K | 木薯淀粉、未涂布瓦楞纸 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $560.4K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Yudaxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $512.8K | 改性淀粉 |
| GUANGXI YUFENG TRADING CO., LTD. | 7 | $443.5K | 改性淀粉、木薯淀粉 | |
| Suzhou Gaofeng Meisheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $298.7K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $267.8K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Yuqiu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $267.4K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Tianjin Wenxing Starch Co., Ltd. | 中国 | 4 | $247.8K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Guangxi Ruilinheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.7K | 改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $37.5K |
| 2025-12-30 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $37.5K |
| 2025-12-27 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $37.5K |
| 2025-12-27 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $37.5K |
| 2025-12-27 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $37.5K |
| 2025-12-17 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2025-12-17 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2025-12-15 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2025-12-12 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2025-12-12 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 改性淀粉 | Tianjin Wenxing Starch Co., Ltd. | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-10 | 木薯淀粉 | CHIA CHANG FLOUR CORP | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-04-02 | 改性淀粉 | BLB INTERNATIONAL CO LTD | — | $8.1K |
| 2026-04-02 | 改性淀粉 | BLB INTERNATIONAL CO LTD | — | $8.7K |
| 2026-04-02 | 改性淀粉 | BLB INTERNATIONAL CO LTD | — | $8.3K |
| 2026-03-23 | 改性淀粉 | GUANGXI YUFENG TRADING CO., LTD. | — | $39.5K |
| 2026-03-20 | 改性淀粉 | GUANGXI YUFENG TRADING CO., LTD. | — | $39.1K |
| 2026-03-17 | 改性淀粉 | Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd. | — | $44.8K |
| 2026-02-28 | 改性淀粉 | Suzhou Gaofeng Meisheng Technology Co., Ltd. | — | $41.0K |
| 2026-02-15 | 改性淀粉 | GUANGXI YUFENG TRADING CO., LTD. | — | $39.1K |