Yiplun Asia Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY Cổ PHầN YIPLUN ASIA

59
进口笔数
107
出口笔数
$2.08M
进口金额
$5.63M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-05-08
最近出口
2
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $629.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $507.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2025-07进口 $216.0K · 6 笔出口 $231.5K · 4 笔2025-08进口 $288.0K · 8 笔出口 $293.7K · 6 笔2025-09进口 $360.0K · 10 笔出口 $332.9K · 7 笔2025-10进口 $216.0K · 6 笔出口 $483.9K · 10 笔2025-11进口 $629.0K · 19 笔出口 $244.9K · 5 笔2025-12进口 $367.5K · 10 笔出口 $392.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $353.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $507.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2025-07进口 $216.0K · 6 笔出口 $231.5K · 4 笔2025-08进口 $288.0K · 8 笔出口 $293.7K · 6 笔2025-09进口 $360.0K · 10 笔出口 $332.9K · 7 笔2025-10进口 $216.0K · 6 笔出口 $483.9K · 10 笔2025-11进口 $629.0K · 19 笔出口 $244.9K · 5 笔2025-12进口 $367.5K · 10 笔出口 $392.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $353.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316271359
企查查编码QVNFSA7MYE
成立日期2020-05-15
联系地址SAV8-12. 09 Tầng 12, Tháp 8, Tòa Nhà The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN YIPLUN ASIA
企业英文名称YIPLUN ASIA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址SAV8-12. 09 Tầng 12, Tháp 8, Tòa Nhà The Sun Avenue, 28 Mai, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84901386096
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

出口

HS 编码产品
350510改性淀粉
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨59$2.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$4.78M
越南3$91.5K
中国台湾2$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LY GIA ASIA Co., Ltd.柬埔寨54$1.95M高淀粉木薯、带壳腰果
E Covica Co., Ltd.柬埔寨5$125.0K带壳腰果、高淀粉木薯

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yufeng Trading Co., Ltd.中国40$1.87M改性淀粉、木薯淀粉
Xiamen ITG Paper Corp. Ltd.中国10$609.3K木薯淀粉、未涂布瓦楞纸
Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd.中国7$560.4K木薯淀粉、改性淀粉
Xiamen Yudaxin Technology Co., Ltd.中国6$512.8K改性淀粉
GUANGXI YUFENG TRADING CO., LTD.7$443.5K改性淀粉、木薯淀粉
Suzhou Gaofeng Meisheng Technology Co., Ltd.中国5$298.7K改性淀粉、木薯淀粉
Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国4$267.8K木薯淀粉、改性淀粉
Xiamen Yuqiu Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$267.4K改性淀粉、木薯淀粉
Tianjin Wenxing Starch Co., Ltd.中国4$247.8K改性淀粉、木薯淀粉
Guangxi Ruilinheng Trading Co., Ltd.中国4$87.7K改性淀粉

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30高淀粉木薯LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$37.5K
2025-12-30高淀粉木薯LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$37.5K
2025-12-27高淀粉木薯LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$37.5K
2025-12-27高淀粉木薯LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$37.5K
2025-12-27高淀粉木薯LY GIA ASIA Co., Ltd.柬埔寨$37.5K
2025-12-17高淀粉木薯LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$36.0K
2025-12-17高淀粉木薯LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$36.0K
2025-12-15高淀粉木薯LY GIA ASIA Co., Ltd.柬埔寨$36.0K
2025-12-12高淀粉木薯LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$36.0K
2025-12-12高淀粉木薯LY GIA ASIA CO LTD柬埔寨$36.0K

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-08改性淀粉Tianjin Wenxing Starch Co., Ltd.中国$42.5K
2026-04-10木薯淀粉CHIA CHANG FLOUR CORP中国台湾$10.1K
2026-04-02改性淀粉BLB INTERNATIONAL CO LTD—$8.1K
2026-04-02改性淀粉BLB INTERNATIONAL CO LTD—$8.7K
2026-04-02改性淀粉BLB INTERNATIONAL CO LTD—$8.3K
2026-03-23改性淀粉GUANGXI YUFENG TRADING CO., LTD.—$39.5K
2026-03-20改性淀粉GUANGXI YUFENG TRADING CO., LTD.—$39.1K
2026-03-17改性淀粉Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd.—$44.8K
2026-02-28改性淀粉Suzhou Gaofeng Meisheng Technology Co., Ltd.—$41.0K
2026-02-15改性淀粉GUANGXI YUFENG TRADING CO., LTD.—$39.1K

相关企业 · 同类产品

Yiplun Asia Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →