XNK Moc Phuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 861 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK MộC PHươNG

861
进口笔数
0
出口笔数
$48.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-21
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.29M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $590.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $776.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $573.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.03M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.03M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.18M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $640.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.32M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.47M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.63M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.68M · 117 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.29M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.94M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.57M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.84M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.67M · 37 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $590.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $776.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $573.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.03M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.03M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.18M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $640.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.32M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.47M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.63M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.68M · 117 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.29M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.94M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.57M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.84M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.67M · 37 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316767274
企查查编码QVNHT7PSW1
成立日期2021-03-25
联系地址412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK MỘC PHƯƠNG
企业英文名称XNK MOC PHUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 326 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0902687002
邮箱ctytnhhxnkmocphuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
400129天然橡胶
080131带壳腰果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨861$48.06M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨540$23.16M高淀粉木薯、带壳腰果
K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd.柬埔寨204$15.72M高淀粉木薯、天然橡胶
Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd.柬埔寨107$7.05M高淀粉木薯、带壳腰果
S.T.Y. P.Agriculture Co., Ltd.越南10$2.13M天然橡胶、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 861)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-21天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.8K
2025-06-21天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.8K
2025-06-20天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.8K
2025-06-18天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.8K
2025-06-14天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.0K
2025-06-14天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$52.1K
2025-06-11天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$49.5K
2025-06-10天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$52.1K
2025-06-10天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$52.1K
2025-06-09天然橡胶SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$45.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

XNK Moc Phuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →