XNK Moc Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 861 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MộC PHươNG
861
进口笔数
0
出口笔数
$48.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316767274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT7PSW1 |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MỘC PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | XNK MOC PHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 326 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0902687002 |
| 邮箱 | ctytnhhxnkmocphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 861 | $48.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 540 | $23.16M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 204 | $15.72M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 107 | $7.05M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| S.T.Y. P.Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.13M | 天然橡胶、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 861)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.8K |
| 2025-06-21 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.8K |
| 2025-06-20 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.8K |
| 2025-06-18 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.8K |
| 2025-06-14 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2025-06-14 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $52.1K |
| 2025-06-11 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $49.5K |
| 2025-06-10 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $52.1K |
| 2025-06-10 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $52.1K |
| 2025-06-09 | 天然橡胶 | SAMNANG AGRICO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |