Giang Huy Hoang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 622 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIANG HUY HOàNG
622
进口笔数
122
出口笔数
$18.00M
进口金额
$27.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-09
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901239014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW2NHQB |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số 327, Đường Tua Hai, Khu phố 3, Phường 1, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIANG HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 327, Đường Tua Hai, Khu phố 20, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84989448347 |
| 邮箱 | thuyduonglyxnktl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 622 | $18.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $25.21M |
| 中国香港 | 2 | $300.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 436 | $12.23M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 186 | $5.76M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Yufan Bioenergy Co., Ltd. | 中国 | 26 | $6.82M | 高淀粉木薯 |
| Fuzhou Dongxiang District Finance Investment Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 29 | $6.77M | 高淀粉木薯 |
| GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | 8 | $1.76M | 淀粉残渣、其他谷物残渣 | |
| Fuzhou Finance Control Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.54M | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.41M | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.31M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.15M | 木薯淀粉、轻质乙烯共聚物 |
| Qinzhou Qinnan District Grain & Oil Storage Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.12M | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $634.2K | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $315.8K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $48.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $48.0K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $249.0K |
| 2026-03-02 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $174.4K |
| 2026-02-25 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $118.3K |
| 2026-02-10 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $273.6K |
| 2026-01-22 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $316.0K |
| 2026-01-08 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $316.0K |
| 2026-01-06 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $152.1K |
| 2026-01-06 | 高淀粉木薯 | GUANGXI QINFA LINGANG LOGISTICS CO., LTD. | — | $164.2K |
| 2025-12-30 | 高淀粉木薯 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $224.7K |
| 2025-12-18 | 高淀粉木薯 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO.,LTD. | 中国 | $100.7K |