Nguyen Liem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,360 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NGUYêN LIêM
1,360
进口笔数
290
出口笔数
$66.17M
进口金额
$41.87M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-03-31
最近出口
4
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901185231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPPQA3G |
| 成立日期 | 2014-04-22 |
| 联系地址 | Số 74, Đường Hùng Vương, Khu phố 4, Phường Long Hoa, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGUYÊN LIÊM |
| 企业英文名称 | NGUYEN LIEM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74, Đường Hùng Vương, Khu phố 4, Phường Long Hoa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0125 - Trồng cây cao su 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02763841439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,358 | $65.71M |
| 瑞典 | 1 | $399.0K |
| 中国 | 1 | $65.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 167 | $20.93M |
| 中国香港 | 98 | $16.79M |
| 越南 | 2 | $343.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1,072 | $56.20M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Thida Free Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 286 | $9.51M | 高淀粉木薯 |
| G. Larsson Starch Technology AB | 瑞典 | 1 | $399.0K | 食品机械零件、其他机器刀具 |
| Sino Starch International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 混合机 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELLSTAR INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 96 | $16.55M | 木薯淀粉 |
| Fangchenggang City Rongbang Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $4.15M | 木薯淀粉 |
| WELLSTAR INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 23 | $3.81M | 木薯淀粉 | |
| To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Phu Dan Bac Giao Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 57 | $3.81M | 木薯淀粉 |
| Xiamen Haixia Supply Chain Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.51M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 18 | $3.08M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.70M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| China SDIC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.07M | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $804.1K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 4 | $601.4K | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
进口(共 1,360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 高淀粉木薯 | Thida Free Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2026-03-17 | 高淀粉木薯 | Thida Free Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-03-17 | 高淀粉木薯 | Thida Free Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | Thida Free Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | Thida Free Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | Thida Free Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | Thida Free Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | Thida Free Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | Thida Free Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-03-12 | 高淀粉木薯 | Thida Free Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.0K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 木薯淀粉 | WELLSTAR INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | — | $157.1K |
| 2026-03-25 | 木薯淀粉 | WELLSTAR INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | — | $235.6K |
| 2026-03-20 | 木薯淀粉 | WELLSTAR INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | — | $157.1K |
| 2026-03-19 | 木薯淀粉 | WELLSTAR INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | — | $157.1K |
| 2026-03-18 | 木薯淀粉 | WELLSTAR INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | — | $157.1K |
| 2026-03-18 | 木薯淀粉 | WELLSTAR INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | — | $157.1K |
| 2026-03-16 | 木薯淀粉 | JIANGSU TRANSCEND THE TIME INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $250.0K |
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $164.5K |
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | WELLSTAR INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | — | $216.8K |
| 2026-03-10 | 木薯淀粉 | WELLSTAR INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | — | $144.5K |