Hop Trien Tre Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP TRIểN TRE VIệT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$30.1K
出口金额
—
最近进口
2023-11-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316817493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRM2QG2 |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | R4-40 Đường số 2, Khu Phố Hưng Gia 5, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TRIỂN TRE VIỆT |
| 企业英文名称 | HOP TRIEN TRE VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R4-40 Đường số 2, Khu Phố Hưng Gia 5, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903105488 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $30.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.9K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| ASG International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 自粘塑料片 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-11-15 | 自粘塑料片 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $117 |
| 2023-11-15 | 自粘塑料片 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-11-15 | 自粘塑料片 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2023-10-10 | 自粘塑料片 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-10-10 | 自粘塑料片 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $624 |
| 2023-09-21 | 其他碱金属硅酸盐 | ASG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2023-09-18 | 自粘塑料片 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $332 |
| 2023-09-18 | 自粘塑料片 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-09-18 | 自粘塑料片 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $365 |