BC F & B Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 699 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BC F&B VIệT NAM
699
进口笔数
0
出口笔数
$22.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315866748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2GME8S |
| 成立日期 | 2019-08-27 |
| 联系地址 | Phòng 1104, Lầu 11, Tòa nhà Trung Tâm Tài Chính Bảo Việt, số 233 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BC F&B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BC F&B VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1104, Lầu 11, Tòa nhà Trung Tâm Tài Chính Bảo Việt, số 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842862789857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 461.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 699 | $22.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binggrae Co., Ltd. | 韩国 | 693 | $22.52M | 冰淇淋及食用冰、其他非酒精饮料 |
| Woo Sung Pack Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $42.5K | 其他塑纺箱盒 |
| Pmo Design Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 699)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | BINGGRAE CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | BINGGRAE CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | BINGGRAE CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | BINGGRAE CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | BINGGRAE CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | BINGGRAE CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | BINGGRAE CO LTD | 韩国 | $395 |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | BINGGRAE CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | BINGGRAE CO LTD | 韩国 | $532 |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | BINGGRAE CO LTD | 韩国 | $16.4K |