BC F & B Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 699 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BC F&B VIệT NAM

699
进口笔数
0
出口笔数
$22.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $977.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $321.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $288.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $434.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $327.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $407.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $514.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $554.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $728.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $527.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $625.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $670.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $532.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $421.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $378.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $531.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $654.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $425.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $659.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $720.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $811.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $827.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $846.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $579.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $433.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $447.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $655.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $856.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $813.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $977.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $321.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $288.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $434.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $327.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $407.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $514.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $554.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $728.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $527.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $625.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $670.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $532.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $421.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $378.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $531.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $654.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $425.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $659.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $720.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $811.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $827.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $846.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $579.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $433.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $447.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $655.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $856.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $813.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $977.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315866748
企查查编码QVNH2GME8S
成立日期2019-08-27
联系地址Phòng 1104, Lầu 11, Tòa nhà Trung Tâm Tài Chính Bảo Việt, số 233 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BC F&B VIỆT NAM
企业英文名称BC F&B VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1104, Lầu 11, Tòa nhà Trung Tâm Tài Chính Bảo Việt, số 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842862789857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本461.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210500冰淇淋及食用冰
220299其他非酒精饮料
420292其他塑纺箱盒
220210调味甜水
200990混合果蔬汁
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国699$22.56M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Binggrae Co., Ltd.韩国693$22.52M冰淇淋及食用冰、其他非酒精饮料
Woo Sung Pack Co., Ltd.韩国5$42.5K其他塑纺箱盒
Pmo Design Co., Ltd.韩国1$6.5K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 699)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他非酒精饮料BINGGRAE CO LTD韩国$2.1K
2026-04-24其他非酒精饮料BINGGRAE CO LTD韩国$2.1K
2026-04-24其他非酒精饮料BINGGRAE CO LTD韩国$7.6K
2026-04-24其他非酒精饮料BINGGRAE CO LTD韩国$3.0K
2026-04-24其他非酒精饮料BINGGRAE CO LTD韩国$4.5K
2026-04-24其他非酒精饮料BINGGRAE CO LTD韩国$9.2K
2026-04-24其他非酒精饮料BINGGRAE CO LTD韩国$395
2026-04-24其他非酒精饮料BINGGRAE CO LTD韩国$7.6K
2026-04-24其他非酒精饮料BINGGRAE CO LTD韩国$532
2026-04-24其他非酒精饮料BINGGRAE CO LTD韩国$16.4K

相关企业 · 同类产品

BC F & B Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →