Phu Seafoods Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 冻罗非鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Hải Sản Phú
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$933.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312581617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0PT7RS |
| 成立日期 | 2013-12-10 |
| 联系地址 | 525/34 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN PHÚ |
| 企业英文名称 | PHU SEAFOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 525/34 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84949953679 |
| 邮箱 | info@phuseafoods.com |
| 官网 | www.phuseafoods.com |
| 传真 | 02838941357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030433 | 尼罗河鲈鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 14 | $490.4K |
| 越南 | 8 | $357.2K |
| 挪威 | 1 | $58.3K |
| 新加坡 | 1 | $27.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Treasure Seafoods Ltd. | 新西兰 | 12 | $390.4K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Sea Treasure Seafoods Ltd. | 越南 | 8 | $357.2K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Sea Treasure Seafoods Ltd. | 加拿大 | 2 | $100.0K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Green Asian AS | 挪威 | 1 | $58.3K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他冷冻鱼 | SEA TREASURE SEAFOODS LTD | 新西兰 | $6.5K |
| 2026-03-06 | 其他冷冻鱼 | SEA TREASURE SEAFOODS LTD | 新西兰 | $2.5K |
| 2026-03-06 | 其他冷冻鱼 | SEA TREASURE SEAFOODS LTD | 新西兰 | $6.1K |
| 2026-03-06 | 其他冷冻鱼 | SEA TREASURE SEAFOODS LTD | 新西兰 | $6.5K |
| 2026-03-06 | 其他冷冻鱼 | SEA TREASURE SEAFOODS LTD | 新西兰 | $3.9K |
| 2026-03-06 | 冻罗非鱼 | SEA TREASURE SEAFOODS LTD | 新西兰 | $14.8K |
| 2026-03-06 | 冻罗非鱼 | SEA TREASURE SEAFOODS LTD | 新西兰 | $9.8K |
| 2026-01-17 | 其他冷冻鱼 | SEA TREASURE SEAFOODS LTD | 新西兰 | $4.2K |
| 2026-01-17 | 其他冷冻鱼 | SEA TREASURE SEAFOODS LTD | 新西兰 | $8.1K |
| 2026-01-17 | 冻罗非鱼 | SEA TREASURE SEAFOODS LTD | 新西兰 | $10.1K |