Foreheads Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trí Tuệ
106
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101478787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0MH746 |
| 成立日期 | 2004-04-12 |
| 联系地址 | 8 tổ 34 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ TUỆ |
| 企业英文名称 | foreheads joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 8 tổ 34 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84936239036 |
| 邮箱 | infor@forheads.vn |
| 传真 | +842437763546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950651 | 网球拍 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 950669 | 其他球类 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950661 | 网球 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $2.45M |
| 中国台湾 | 40 | $277.2K |
| 美国 | 6 | $164.5K |
| 泰国 | 12 | $132.3K |
| 日本 | 7 | $103.1K |
| 越南 | 17 | $92.4K |
| 奥地利 | 16 | $83.4K |
| 印度尼西亚 | 17 | $41.2K |
| 法国 | 7 | $31.1K |
| 菲律宾 | 5 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEAD Sport GmbH | 德国 | 32 | $2.36M | 网球拍、网球羽毛球拍 |
| Tecnifibre | 中国 | 14 | $211.6K | 网球拍、其他塑纺箱盒 |
| Huizhou Double Star Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $136.2K | 台球配件、其他游戏设备 |
| Tecnifibre | 法国 | 8 | $120.1K | 网球拍、网球羽毛球拍 |
| Mikasa Corp. | 泰国 | 6 | $119.9K | 其他球类、充气球 |
| Gosen Co., Ltd. | 日本 | 6 | $102.8K | 合成单丝纱线、合成纤维扁条 |
| Selkirk Sport LLC | 美国 | 4 | $91.9K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Art Collection Corporation | 中国 | 3 | $49.2K | 网球羽毛球拍、其他塑料片材 |
| Joma Sport S.A. | 中国 | 2 | $6.9K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| Six Zero Pickleball Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $5.0K | 网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | HEAD SPORT GMBH | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-22 | 非合成纤维绳网 | HEAD SPORT GMBH | 德国 | $39 |
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | HEAD SPORT GMBH | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-22 | 非合成纤维绳网 | HEAD SPORT GMBH | 德国 | $39 |
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | HEAD SPORT GMBH | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | HEAD SPORT GMBH | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | HEAD SPORT GMBH | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-22 | 非合成纤维绳网 | HEAD SPORT GMBH | 德国 | $39 |
| 2026-04-22 | 功能机器零件 | HEAD SPORT GMBH | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-22 | 非合成纤维绳网 | HEAD SPORT GMBH | 德国 | $39 |