Foreheads Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 网球羽毛球拍

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trí Tuệ

106
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $229.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $209.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $229.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $209.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101478787
企查查编码QVNA0MH746
成立日期2004-04-12
联系地址8 tổ 34 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ TUỆ
企业英文名称foreheads joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址8 tổ 34 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84936239036
邮箱infor@forheads.vn
传真+842437763546
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950659网球羽毛球拍
950651网球拍
420292其他塑纺箱盒
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
950669其他球类
950699其他户外娱乐设备
950661网球
640411纺织面料运动鞋
630790其他纺织制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$2.45M
中国台湾40$277.2K
美国6$164.5K
泰国12$132.3K
日本7$103.1K
越南17$92.4K
奥地利16$83.4K
印度尼西亚17$41.2K
法国7$31.1K
菲律宾5$11.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEAD Sport GmbH德国32$2.36M网球拍、网球羽毛球拍
Tecnifibre中国14$211.6K网球拍、其他塑纺箱盒
Huizhou Double Star Sports Goods Co., Ltd.中国5$136.2K台球配件、其他游戏设备
Tecnifibre法国8$120.1K网球拍、网球羽毛球拍
Mikasa Corp.泰国6$119.9K其他球类、充气球
Gosen Co., Ltd.日本6$102.8K合成单丝纱线、合成纤维扁条
Selkirk Sport LLC美国4$91.9K网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备
Art Collection Corporation中国3$49.2K网球羽毛球拍、其他塑料片材
Joma Sport S.A.中国2$6.9K纺织面料运动鞋、其他运动鞋
Six Zero Pickleball Pty Ltd澳大利亚2$5.0K网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22功能机器零件HEAD SPORT GMBH中国台湾$0
2026-04-22非合成纤维绳网HEAD SPORT GMBH德国$39
2026-04-22功能机器零件HEAD SPORT GMBH中国台湾$0
2026-04-22非合成纤维绳网HEAD SPORT GMBH德国$39
2026-04-22功能机器零件HEAD SPORT GMBH中国台湾$0
2026-04-22功能机器零件HEAD SPORT GMBH中国台湾$0
2026-04-22功能机器零件HEAD SPORT GMBH中国台湾$0
2026-04-22非合成纤维绳网HEAD SPORT GMBH德国$39
2026-04-22功能机器零件HEAD SPORT GMBH中国台湾$0
2026-04-22非合成纤维绳网HEAD SPORT GMBH德国$39

相关企业 · 同类产品

Foreheads Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →