Gia Minh Industrial Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Kỹ THUậT CôNG NGHIệP GIA MINH
11
进口笔数
9
出口笔数
$41.2K
进口金额
$36.7K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-02-18
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317354216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN919YSB5 |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Số 290/83 Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP GIA MINH |
| 企业英文名称 | GIA MINH INDUSTRIAL ENGINEERING TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 290/83 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0898526424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $18.4K |
| 波兰 | 4 | $5.7K |
| 德国 | 4 | $5.4K |
| 丹麦 | 1 | $5.0K |
| 捷克 | 1 | $2.2K |
| 意大利 | 1 | $2.1K |
| 瑞士 | 1 | $1.7K |
| 泰国 | 1 | $798 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $36.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avonni AB | 瑞典 | 1 | $18.4K | 水净化机械 |
| Reflex Winkelmann GmbH | 德国 | 7 | $14.9K | 其他功能机器、非电热水器 |
| cf8ca7453ee8046cc76c5a822e3c723a | 1 | $5.0K | ||
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.1K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $798 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $36.7K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 钢铁容器<50升 | REFLEX WINKELMANN GMBH | 德国 | $140 |
| 2026-03-16 | 钢制容器(>300升) | REFLEX WINKELMANN GMBH | 波兰 | $815 |
| 2026-03-16 | 50-300升容器 | REFLEX WINKELMANN GMBH | 波兰 | $844 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | REFLEX WINKELMANN GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | REFLEX WINKELMANN GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-10-09 | 阀门龙头 | EBRO VALVES (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $798 |
| 2025-04-14 | 50-300升容器 | REFLEX WINKELMANN GMBH | 德国 | $342 |
| 2025-04-14 | 50-300升容器 | REFLEX WINKELMANN GMBH | 波兰 | $590 |
| 2025-04-14 | 水净化机械 | REFLEX WINKELMANN GMBH | 德国 | $119 |
| 2024-12-13 | 钢制容器(>300升) | REFLEX WINKELMANN GMBH | 波兰 | $2.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他硫化橡胶制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $280 |
| 2025-02-18 | 其他离心泵 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-02-14 | 其他硫化橡胶制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $280 |
| 2025-02-14 | 其他离心泵 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-12-19 | 其他硫化橡胶制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $243 |
| 2023-12-19 | 其他泵和提升机 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-12-15 | 其他硫化橡胶制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $243 |
| 2023-12-15 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $811 |
| 2023-12-15 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-12-15 | 其他泵和提升机 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $4.0K |