ADG Saigon Window Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế FUMA
129
进口笔数
0
出口笔数
$31.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317533342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PF6913 |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | 46 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ FUMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84902753799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $31.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 105 | $23.69M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $7.79M | 自粘塑料片、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 土方机械零件 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-14 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $349.5K |
| 2025-03-12 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $350.2K |
| 2025-02-28 | 小包装胶粘剂 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-02-28 | 小包装胶粘剂 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-02-28 | 小包装胶粘剂 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-02-25 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $260.4K |
| 2025-02-21 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $339.9K |
| 2025-02-18 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $157.4K |
| 2025-02-13 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $240 |