ADG Saigon Window Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế FUMA

129
进口笔数
0
出口笔数
$31.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.10M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.01M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.13M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $143.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.31M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.10M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.47M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.85M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.47M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.83M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $983.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $748.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.36M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $704.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.01M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.13M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $143.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.31M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.10M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.47M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.85M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.47M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.83M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $983.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $748.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.36M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $704.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317533342
企查查编码QVN3PF6913
成立日期2022-10-21
联系地址46 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ FUMA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84902753799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760421铝合金型材
3506101kg以下胶粘剂
401693非泡沫橡胶密封件
830241金属建筑配件
401699其他硫化橡胶制品
846490其他矿物加工机床
350691聚合物胶粘剂
761010铝制结构体
761610铝制紧固件
830160贱金属锁具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$31.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd.中国105$23.69M铝合金型材、铝合金型材
Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd.中国24$7.79M自粘塑料片、瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18土方机械零件PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD中国$5.0K
2025-03-14铝合金型材GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$349.5K
2025-03-12铝合金型材GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$350.2K
2025-02-28小包装胶粘剂GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$10.8K
2025-02-28小包装胶粘剂GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$120
2025-02-28小包装胶粘剂GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$5.1K
2025-02-25铝合金型材GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$260.4K
2025-02-21铝合金型材GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$339.9K
2025-02-18铝合金型材GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$157.4K
2025-02-131kg以下胶粘剂GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国$240

相关企业 · 同类产品

ADG Saigon Window Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →