KIEN NHAT TECHNIQUE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT KIếN NHậT
4
进口笔数
11
出口笔数
$6.6K
进口金额
$7.4K
出口金额
2025-12-20
最近进口
2025-05-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317210327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NWB7GB |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | 44/16 Đường 8, Tổ 1, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT KIẾN NHẬT |
| 企业英文名称 | KIEN NHAT TECHNIQUE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/16 Đường 8, Tổ 1, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903005949 |
| 邮箱 | ledinhkhoa6677@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820330 | 金属剪 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903120 | 测试台 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | 2 | $3.5K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| SICHUAN SYNVOLT MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.1K | 可互换工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 11 | $7.4K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 可互换工具 | SICHUAN SYNVOLT MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-20 | 可互换工具 | SICHUAN SYNVOLT MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-20 | 可互换工具 | SICHUAN SYNVOLT MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-20 | 可互换工具 | SICHUAN SYNVOLT MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-20 | 可互换工具 | SICHUAN SYNVOLT MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-20 | 可互换工具 | SICHUAN SYNVOLT MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-20 | 可互换工具 | SICHUAN SYNVOLT MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-20 | 可互换工具 | SICHUAN SYNVOLT MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-20 | 可互换工具 | SICHUAN SYNVOLT MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-12-20 | 可互换工具 | SICHUAN SYNVOLT MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 测量仪器 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $591 |
| 2026-01-15 | 测量仪器 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $591 |
| 2025-05-08 | 其他钢铁制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $388 |
| 2025-04-08 | 测量仪器 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-03-24 | 其他钢铁制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $467 |
| 2025-03-24 | 电测仪表 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-03-24 | 电测仪表 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $348 |
| 2024-07-12 | 测量仪器 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $143 |
| 2024-07-12 | 测量仪器 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $559 |
| 2024-07-12 | 测量仪器 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $559 |