Thai Dat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THáI ĐạT
2
进口笔数
63
出口笔数
$90.6K
进口金额
$192.1K
出口金额
2023-04-10
最近进口
2024-07-01
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310645343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN017WV74 |
| 成立日期 | 2011-02-23 |
| 联系地址 | 70/3 Đường số 1, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02862575610 |
| 邮箱 | vanduc.luong@thaidat.com |
| 官网 | www.thaidat.com |
| 传真 | 02862575611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382100 | 培养基 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 280610 | 盐酸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $53.0K |
| 印度 | 1 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $192.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annrise International Trading Firm | 中国 | 1 | $53.0K | 固体烧碱 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 1 | $37.6K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $79.9K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 33 | $77.6K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $34.7K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 固体烧碱 | ANNRISE INTERNATIONAL TRADING FIRM | 中国 | $53.0K |
| 2023-03-09 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $37.6K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 烧碱溶液 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-07 | 次氯酸钙 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $968 |
| 2024-06-07 | 培养基 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-07 | 其他丙烯酸聚合物 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $305 |
| 2024-06-07 | 次氯酸钙 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-06-07 | 氯化铝 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-05-24 | 烧碱溶液 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-22 | 次氯酸钙 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $984 |
| 2024-04-16 | 烧碱溶液 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-03-13 | 氯化铝 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.8K |