Agriculture Technology Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ VINA NHA TRANG
4
进口笔数
52
出口笔数
$101.2K
进口金额
$1.84M
出口金额
2025-06-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315008115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TTC68K |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | 70 Đường số 75, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINA NHA TRANG |
| 企业英文名称 | VINA NHA TRANG TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 70 Đường số 75, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84938265138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $101.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $559.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $384.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $242.8K |
| 老挝 | 2 | $217.9K |
| 坦桑尼亚 | 4 | $156.9K |
| 菲律宾 | 5 | $101.7K |
| 乌干达 | 19 | $78.4K |
| 东帝汶 | 2 | $66.8K |
| 马来西亚 | 2 | $35.7K |
| 赞比亚 | 1 | $804 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yike Heat Pump Drying Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.6K | 农产品干燥机 |
| Hefei Taihe Intelligent Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.0K | 种子分选机、钢制容器(>300升) |
| Jiangsu Renhe Environmental Equipments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $382.5K | 坚果及种子、第8章产品粉 |
| Thai Packaging Automation Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $303.7K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| MARA MRESA CAFE LDA | 葡萄牙 | 2 | $66.8K | 农产品干燥机、食品加工机械 |
| Sukuma Commodities Ltd. | 乌干达 | 13 | $43.5K | 其他气泵、谷物加工机械 |
| Lighthouse Coffee Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $35.7K | 温控处理设备 |
| UNIVERSAL ROBINA CORPORATION | 2 | $35.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 | |
| Belt & Bearings Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $30.0K | 糖果制造机械、食品加工机械 |
| Golden Days Success Resource Trading Corp. | 菲律宾 | 2 | $24.6K | 非电照明器具、钢铁铸件 |
| Sukuma Commodities Ltd. | 乌干达 | 5 | $23.7K | 过滤净化器零件、非轻质石油 |
| Cotacof Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $5.8K | 黄麻包装袋、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 种子分选机 | HEFEI TAIHE INTELLIGENT TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-01-23 | 过滤净化器零件 | JIANGSU RENHE ENVIRONMENTAL EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-01-22 | 种子分选机 | HEFEI TAIHE INTELLIGENT TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-12-14 | 农产品干燥机 | GUANGZHOU YIKE HEAT PUMP DRYING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2023-12-14 | 农产品干燥机 | GUANGZHOU YIKE HEAT PUMP DRYING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 农产品干燥机 | MARA MRESA CAFE LDA | 东帝汶 | $21.3K |
| 2026-04-10 | 食品加工机械 | MARA MRESA CAFE LDA | 东帝汶 | $10.7K |
| 2026-04-10 | 农产品干燥机 | MARA MRESA CAFE LDA | 东帝汶 | $34.8K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | Thai Packaging Automation Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-01-15 | 减压阀 | Belt & Bearings Co., Ltd. | 泰国 | $300 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | Belt & Bearings Co., Ltd. | 泰国 | $80 |
| 2026-01-15 | 非泡沫橡胶密封件 | Belt & Bearings Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-01-15 | 气动直线发动机 | Belt & Bearings Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | Belt & Bearings Co., Ltd. | 泰国 | $160 |
| 2025-11-13 | 过滤净化器零件 | Thai Packaging Automation Co., Ltd. | 泰国 | $600 |