Agriculture Technology Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ VINA NHA TRANG

4
进口笔数
52
出口笔数
$101.2K
进口金额
$1.84M
出口金额
2025-06-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $212 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2023-12进口 $62.6K · 1 笔出口 $224.7K · 1 笔2024-01进口 $14.6K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 1 笔出口 $242.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $212 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2023-12进口 $62.6K · 1 笔出口 $224.7K · 1 笔2024-01进口 $14.6K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 1 笔出口 $242.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315008115
企查查编码QVN8TTC68K
成立日期2018-04-23
联系地址70 Đường số 75, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINA NHA TRANG
企业英文名称VINA NHA TRANG TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址70 Đường số 75, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84938265138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843710种子分选机
841934农产品干燥机
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
841989温控处理设备
843710种子分选机
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
843880食品加工机械
843790谷物加工机零件
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
841934农产品干燥机
843780谷物加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$101.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国14$559.0K
印度尼西亚3$384.5K
沙特阿拉伯1$242.8K
老挝2$217.9K
坦桑尼亚4$156.9K
菲律宾5$101.7K
乌干达19$78.4K
东帝汶2$66.8K
马来西亚2$35.7K
赞比亚1$804

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yike Heat Pump Drying Equipment Technology Co., Ltd.中国1$62.6K农产品干燥机
Hefei Taihe Intelligent Technology Group Co., Ltd.中国2$34.0K种子分选机、钢制容器(>300升)
Jiangsu Renhe Environmental Equipments Co., Ltd.中国1$4.6K过滤净化器零件、气体过滤机械

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚2$382.5K坚果及种子、第8章产品粉
Thai Packaging Automation Co., Ltd.泰国4$303.7K其他塑料制品、过滤净化器零件
MARA MRESA CAFE LDA葡萄牙2$66.8K农产品干燥机、食品加工机械
Sukuma Commodities Ltd.乌干达13$43.5K其他气泵、谷物加工机械
Lighthouse Coffee Sdn. Bhd.马来西亚2$35.7K温控处理设备
UNIVERSAL ROBINA CORPORATION2$35.2K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Belt & Bearings Co., Ltd.泰国7$30.0K糖果制造机械、食品加工机械
Golden Days Success Resource Trading Corp.菲律宾2$24.6K非电照明器具、钢铁铸件
Sukuma Commodities Ltd.乌干达5$23.7K过滤净化器零件、非轻质石油
Cotacof Ltd.坦桑尼亚2$5.8K黄麻包装袋、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-26种子分选机HEFEI TAIHE INTELLIGENT TECHNOLOGY GROUP CO., LTD中国$24.0K
2024-01-23过滤净化器零件JIANGSU RENHE ENVIRONMENTAL EQUIPMENTS CO LTD中国$4.6K
2024-01-22种子分选机HEFEI TAIHE INTELLIGENT TECHNOLOGY GROUP CO., LTD中国$10.0K
2023-12-14农产品干燥机GUANGZHOU YIKE HEAT PUMP DRYING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$35.6K
2023-12-14农产品干燥机GUANGZHOU YIKE HEAT PUMP DRYING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$27.0K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21农产品干燥机MARA MRESA CAFE LDA东帝汶$21.3K
2026-04-10食品加工机械MARA MRESA CAFE LDA东帝汶$10.7K
2026-04-10农产品干燥机MARA MRESA CAFE LDA东帝汶$34.8K
2026-03-26其他塑料制品Thai Packaging Automation Co., Ltd.泰国$1.2K
2026-01-15减压阀Belt & Bearings Co., Ltd.泰国$300
2026-01-15其他塑料制品Belt & Bearings Co., Ltd.泰国$80
2026-01-15非泡沫橡胶密封件Belt & Bearings Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-01-15气动直线发动机Belt & Bearings Co., Ltd.泰国$600
2026-01-15其他钢铁制品Belt & Bearings Co., Ltd.泰国$160
2025-11-13过滤净化器零件Thai Packaging Automation Co., Ltd.泰国$600

相关企业 · 同类产品

Agriculture Technology Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →