Sucafina Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,837 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUCAFINA VIệT NAM
- 邮箱83
678
进口笔数
2,837
出口笔数
$150.10M
进口金额
$664.10M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
109
供应商数
213
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302695710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CTTYJA |
| 成立日期 | 2007-11-05 |
| 联系地址 | Lô C.II.II-5, Đường số 3, Khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUCAFINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUCAFINA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 984500K88BE892E40A88 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C.II.II-5, Đường số 3, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Thành) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84912878891 |
| 邮箱 | sucafinavietnam@sucafina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,075.946亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 293930 | 咖啡因生物碱 |
| 330210 | 食品香料 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 980200 | 980200 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 330210 | 食品香料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 73 | $34.80M |
| 越南 | 189 | $31.81M |
| 印度 | 126 | $29.28M |
| 中国 | 125 | $25.29M |
| 马来西亚 | 28 | $9.60M |
| 乌干达 | 43 | $6.43M |
| 墨西哥 | 11 | $5.66M |
| 印度尼西亚 | 26 | $4.62M |
| 厄瓜多尔 | 7 | $991.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 18 | $610.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1,145 | $262.36M |
| 印度尼西亚 | 190 | $89.63M |
| 越南 | 317 | $68.10M |
| 日本 | 229 | $65.32M |
| 墨西哥 | 85 | $37.38M |
| 马来西亚 | 281 | $30.96M |
| 泰国 | 104 | $15.98M |
| 韩国 | 81 | $12.58M |
| 菲律宾 | 46 | $8.50M |
| 新加坡 | 46 | $7.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sucafina Ingredients S.A. | 巴西 | 33 | $23.38M | 咖啡提取物 |
| Sucafina Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $22.73M | 未焙炒咖啡、咖啡基制品 |
| Sucafina Ingredients S.A. | 中国 | 87 | $19.80M | 咖啡基制品、其他糖混合物 |
| Sucafina Ingredients SA | 印度 | 63 | $17.47M | 咖啡提取物、咖啡代用品 |
| Sucafina Ingredients S.A. | 马来西亚 | 21 | $9.08M | 咖啡提取物 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 越南 | 23 | $5.34M | 980200、碾磨大米 |
| Sucafina India Private Ltd. | 印度 | 15 | $4.85M | 咖啡提取物、未焙炒咖啡 |
| Dehong Hongchen Marketing Co., Ltd. | 中国 | 25 | $4.78M | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| UGACOF Ltd. | 乌干达 | 18 | $2.71M | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
| RK Agroexport Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $2.13M | 咖啡代用品、咖啡提取物 |
下游采购商(共 213)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sucafina S.A. | 法国 | 1,101 | $252.19M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| PT H | 印度尼西亚 | 110 | $48.39M | 咖啡基制品、农用充气轮胎 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 62 | $25.62M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Sucafina Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $22.73M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Itochu Corporation (Tokei Coffee Section) | 日本 | 67 | $18.91M | 未焙炒咖啡 |
| Cafes Finos de Cordoba, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 39 | $14.49M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| MC Agri Alliance Ltd. | 日本 | 55 | $11.50M | 未焙炒咖啡、可可膏 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $10.54M | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| KT Co., Ltd. | 泰国 | 52 | $7.07M | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| TE Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 40 | $2.97M | 咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 678)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 食品香料 | SILESIA FLAVOURS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $875 |
| 2026-04-29 | 食品香料 | SILESIA FLAVOURS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $875 |
| 2026-04-28 | 咖啡基制品 | SUCAFINA INGREDIENTS SA | 中国 | $296.4K |
| 2026-04-28 | 咖啡基制品 | SUCAFINA INGREDIENTS SA | 中国 | $296.4K |
| 2026-04-22 | 咖啡基制品 | SUCAFINA INGREDIENTS SA | 中国 | $221.8K |
| 2026-04-22 | 咖啡基制品 | SUCAFINA INGREDIENTS SA | 中国 | $221.8K |
| 2026-04-21 | 咖啡基制品 | SUCAFINA INGREDIENTS SA | 中国 | $222.3K |
| 2026-04-21 | 咖啡基制品 | SUCAFINA INGREDIENTS SA | 中国 | $222.3K |
| 2026-04-17 | 咖啡提取物 | SUCAFINA INGREDIENTS SA | 印度 | $283.3K |
| 2026-04-17 | 咖啡提取物 | SUCAFINA INGREDIENTS SA | 印度 | $283.3K |
出口(共 2,837)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $92.1K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $449.5K |
| 2026-04-29 | 咖啡基制品 | STE CO., LTD | — | $182.5K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $449.5K |
| 2026-04-28 | 咖啡基制品 | SUCA INGREDIENTS | — | $344.9K |
| 2026-04-24 | 咖啡基制品 | YF CO., LTD | 韩国 | $84.3K |
| 2026-04-24 | 咖啡基制品 | PT H | — | $587.6K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $383.8K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $383.8K |
| 2026-04-23 | 咖啡基制品 | CSB | — | $53.8K |