Sucafina Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,415 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUCAFINA VIệT NAM

738
进口笔数
3,415
出口笔数
$170.41M
进口金额
$760.73M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-09
最近出口
107
供应商数
249
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.10M20232024202520262023-10进口 $662.7K · 5 笔出口 $2.72M · 23 笔2023-11进口 $2.52M · 24 笔出口 $4.20M · 35 笔2023-12进口 $1.39M · 11 笔出口 $14.17M · 77 笔2024-01进口 $1.72M · 9 笔出口 $17.47M · 87 笔2024-02进口 $1.56M · 12 笔出口 $15.23M · 65 笔2024-03进口 $2.85M · 17 笔出口 $18.57M · 108 笔2024-04进口 $1.91M · 14 笔出口 $25.81M · 90 笔2024-05进口 $2.42M · 22 笔出口 $25.55M · 97 笔2024-06进口 $4.96M · 23 笔出口 $23.70M · 87 笔2024-07进口 $6.91M · 28 笔出口 $14.12M · 62 笔2024-08进口 $5.66M · 19 笔出口 $13.96M · 58 笔2024-09进口 $6.18M · 20 笔出口 $7.70M · 51 笔2024-10进口 $9.71M · 25 笔出口 $11.23M · 57 笔2024-11进口 $5.59M · 12 笔出口 $9.29M · 43 笔2024-12进口 $3.28M · 12 笔出口 $11.08M · 57 笔2025-01进口 $3.98M · 22 笔出口 $18.69M · 72 笔2025-02进口 $7.08M · 24 笔出口 $33.69M · 105 笔2025-03进口 $9.11M · 29 笔出口 $32.35M · 123 笔2025-04进口 $3.63M · 13 笔出口 $23.91M · 88 笔2025-05进口 $7.85M · 25 笔出口 $36.10M · 117 笔2025-06进口 $8.59M · 26 笔出口 $21.73M · 79 笔2025-07进口 $7.10M · 30 笔出口 $21.10M · 87 笔2025-08进口 $7.98M · 31 笔出口 $21.88M · 84 笔2025-09进口 $5.78M · 16 笔出口 $17.92M · 83 笔2025-10进口 $5.68M · 27 笔出口 $19.02M · 89 笔2025-11进口 $3.20M · 9 笔出口 $11.45M · 55 笔2025-12进口 $2.47M · 10 笔出口 $11.06M · 71 笔2026-01进口 $5.20M · 16 笔出口 $24.52M · 101 笔2026-02进口 $5.15M · 14 笔出口 $19.56M · 94 笔2026-03进口 $3.42M · 17 笔出口 $24.48M · 98 笔2026-04进口 $2.79M · 8 笔出口 $27.47M · 98 笔2026-05进口 $3.40M · 11 笔出口 $23.74M · 109 笔2026-06进口 $2.91M · 11 笔出口 $24.92M · 92 笔2026-07进口 $2.98M · 16 笔出口 $20.12M · 99 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12320232024202520262023-10进口 $662.7K · 5 笔出口 $2.72M · 23 笔2023-11进口 $2.52M · 24 笔出口 $4.20M · 35 笔2023-12进口 $1.39M · 11 笔出口 $14.17M · 77 笔2024-01进口 $1.72M · 9 笔出口 $17.47M · 87 笔2024-02进口 $1.56M · 12 笔出口 $15.23M · 65 笔2024-03进口 $2.85M · 17 笔出口 $18.57M · 108 笔2024-04进口 $1.91M · 14 笔出口 $25.81M · 90 笔2024-05进口 $2.42M · 22 笔出口 $25.55M · 97 笔2024-06进口 $4.96M · 23 笔出口 $23.70M · 87 笔2024-07进口 $6.91M · 28 笔出口 $14.12M · 62 笔2024-08进口 $5.66M · 19 笔出口 $13.96M · 58 笔2024-09进口 $6.18M · 20 笔出口 $7.70M · 51 笔2024-10进口 $9.71M · 25 笔出口 $11.23M · 57 笔2024-11进口 $5.59M · 12 笔出口 $9.29M · 43 笔2024-12进口 $3.28M · 12 笔出口 $11.08M · 57 笔2025-01进口 $3.98M · 22 笔出口 $18.69M · 72 笔2025-02进口 $7.08M · 24 笔出口 $33.69M · 105 笔2025-03进口 $9.11M · 29 笔出口 $32.35M · 123 笔2025-04进口 $3.63M · 13 笔出口 $23.91M · 88 笔2025-05进口 $7.85M · 25 笔出口 $36.10M · 117 笔2025-06进口 $8.59M · 26 笔出口 $21.73M · 79 笔2025-07进口 $7.10M · 30 笔出口 $21.10M · 87 笔2025-08进口 $7.98M · 31 笔出口 $21.88M · 84 笔2025-09进口 $5.78M · 16 笔出口 $17.92M · 83 笔2025-10进口 $5.68M · 27 笔出口 $19.02M · 89 笔2025-11进口 $3.20M · 9 笔出口 $11.45M · 55 笔2025-12进口 $2.47M · 10 笔出口 $11.06M · 71 笔2026-01进口 $5.20M · 16 笔出口 $24.52M · 101 笔2026-02进口 $5.15M · 14 笔出口 $19.56M · 94 笔2026-03进口 $3.42M · 17 笔出口 $24.48M · 98 笔2026-04进口 $2.79M · 8 笔出口 $27.47M · 98 笔2026-05进口 $3.40M · 11 笔出口 $23.74M · 109 笔2026-06进口 $2.91M · 11 笔出口 $24.92M · 92 笔2026-07进口 $2.98M · 16 笔出口 $20.12M · 99 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302695710
企查查编码QVN5CTTYJA
成立日期2007-11-05
联系地址Lô C.II.II-5, Đường số 3, Khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUCAFINA VIỆT NAM
企业英文名称SUCAFINA VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号984500K88BE892E40A88
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C.II.II-5, Đường số 3, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Thành) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话+84912878891
邮箱sucafinavietnam@sucafina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,075.946亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
210111咖啡提取物
210112咖啡基制品
210130咖啡代用品
170290其他糖混合物
090121烘焙咖啡
980000980000
090112脱因咖啡
293930咖啡因生物碱
330210食品香料

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
210112咖啡基制品
210111咖啡提取物
980200980200
090112脱因咖啡
482320滤纸板
901112901112
330210食品香料
481910瓦楞纸箱
901113901113

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西74$36.12M
越南189$31.81M
中国152$31.67M
印度132$30.60M
马来西亚51$20.88M
乌干达43$6.43M
墨西哥11$5.66M
印度尼西亚26$4.62M
厄瓜多尔7$991.2K
巴布亚新几内亚18$610.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士1,278$288.26M
印度尼西亚237$113.62M
越南318$68.23M
日本239$66.89M
马来西亚466$44.06M
墨西哥85$37.38M
泰国104$15.98M
韩国83$12.98M
菲律宾51$10.25M
新加坡46$7.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sucafina Ingredients S.A.中国114$26.18M咖啡基制品、其他糖混合物
Sucafina Ingredients S.A.巴西34$24.70M咖啡提取物
Sucafina Vietnam Co., Ltd.越南132$22.73M未焙炒咖啡、咖啡基制品
Sucafina Ingredients SA印度68$18.79M咖啡提取物、咖啡代用品
HACO ASIA PACIFIC SDN BHD马来西亚23$11.03M咖啡提取物、烘焙咖啡
Sucafina Ingredients S.A.马来西亚22$9.33M咖啡提取物
UGACOF Ltd.乌干达28$5.59M未焙炒咖啡、咖啡副产品
Louis Dreyfus Company Suisse SA越南23$5.34M980200、碾磨大米
Dehong Hongchen Marketing Co., Ltd.中国25$4.78M咖啡基制品、咖啡提取物
RK AGROEXPORT PRIVATE LIMITED印度27$2.13M咖啡代用品、咖啡提取物

下游采购商(共 249)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sucafina S.A.法国1,234$278.09M未焙炒咖啡、脱因咖啡
PT H印度尼西亚110$48.39M咖啡基制品、农用充气轮胎
Marubeni Corporation日本62$25.62M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Sucafina Vietnam Co., Ltd.越南132$22.73M未焙炒咖啡、咖啡提取物
SUCA INGREDIENTS67$21.55M咖啡基制品、咖啡提取物
Itochu Corporation (Tokei Coffee Section)日本67$18.91M未焙炒咖啡
MC Agri Alliance Ltd.日本55$11.50M未焙炒咖啡、可可膏
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南51$10.54M未焙炒咖啡、其他液化石油气
KT Co., Ltd.泰国52$7.07M咖啡基制品、咖啡提取物
TECHCOMAX SDN BHD马来西亚57$1.63M咖啡提取物、咖啡代用品

近期贸易明细

进口(共 738)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30咖啡提取物Sucafina Ingredients SA印度$417.2K
2026-07-28咖啡基制品Sucafina Ingredients S.A.中国$295.8K
2026-07-28咖啡基制品Sucafina Ingredients S.A.中国$295.8K
2026-07-28咖啡基制品Sucafina Ingredients S.A.中国$296.4K
2026-07-27咖啡基制品Sucafina Ingredients SA印度$69.7K
2026-07-27咖啡基制品Sucafina Ingredients SA印度$134.5K
2026-07-27咖啡基制品Sucafina Ingredients SA印度$69.7K
2026-07-27咖啡基制品Sucafina Ingredients S.A.中国$53.1K
2026-07-27咖啡基制品Sucafina Ingredients SA印度$134.5K
2026-07-27咖啡基制品Sucafina Ingredients S.A.中国$53.1K

出口(共 3,415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-12未焙炒咖啡—美国$0
2026-10-12未焙炒咖啡—美国$0
2026-10-12未焙炒咖啡—美国$0
2026-10-12未焙炒咖啡—美国$0
2026-10-12未焙炒咖啡—美国$0
2026-10-12未焙炒咖啡—美国$0
2026-09-09未焙炒咖啡Magellan Commodities Inc.菲律宾$88.2K
2026-07-31未焙炒咖啡Sucafina S.A.瑞士$81.3K
2026-07-31未焙炒咖啡Sucafina S.A.瑞士$469.3K
2026-07-30未焙炒咖啡Sucafina S.A.瑞士$76.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sucafina Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →