PVD Technical Training & Certification Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Kỹ Thuật Pvd

50
进口笔数
15
出口笔数
$589.3K
进口金额
$169.8K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-06-13
最近出口
27
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $600 · 1 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-04进口 $72.8K · 1 笔出口 $54.7K · 6 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $96.6K · 3 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $600 · 1 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-04进口 $72.8K · 1 笔出口 $54.7K · 6 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $96.6K · 3 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500677518
企查查编码QVNCYQPK5M
成立日期2007-10-12
联系地址Khu công nghiệp Đông Xuyên, đường 30/4, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP PVD
企业英文名称PVD TECHNICAL TRAINING AND CERTIFICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Đông Xuyên, đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện ban hành theo Phụ lục 4 của Luật đầu tư 2014 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842543612099
邮箱info@pvdtraining.com.vn
传真+842543615399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本289.5867亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
843149土方机械零件
903089其他9030仪器
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
850650锂原电池
890710充气筏
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
630720救生衣

出口

HS 编码产品
903089其他9030仪器
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
903180其他测量仪器
901480非航空导航仪
820411不可调扳手
830249贱金属配件
850440静止变流器
902480非金属测试机
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国27$494.9K
英国13$69.2K
中国4$10.8K
希腊1$8.7K
意大利2$2.2K
印度1$1.6K
巴基斯坦2$1.2K
澳大利亚1$600
丹麦1$215
马来西亚1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国8$112.0K
越南6$45.1K
美国4$10.2K
新加坡1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mid Continent Equipment Inc.美国5$174.0K土方机械零件、其他硫化橡胶制品
Scientific Drilling International Sdi泰国7$153.9K其他测量仪器、其他9030仪器
Mid-Continent Equipment, Inc.美国2$105.0K钻探机械零件、阀门龙头
W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd.新加坡3$26.8K卤代烃衍生物、飞机零件
Southwest Electronic Energy美国3$26.7K锂原电池
SURVIVAL-ONE LIMITED英国2$12.7K救生衣、飞机零件
Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd.中国3$10.3K充气筏、浮动结构
Scientific Drilling International (SDI)越南2$9.2K其他电路开关装置、非航空导航仪
Trident UK英国2$7.5K女式纺织服装、其他钢铁结构体
Scientific Drilling International Sdi沙特阿拉伯4$1.8K其他9030仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scientific Drilling International Sdi泰国8$112.0K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Scientific Drilling International (SDI)越南6$45.1K其他电路开关装置、非航空导航仪
Scientific Drilling International, Inc.菲律宾4$10.2K其他钢铁制品、钻探机械零件
Auditair International Pte. Ltd.新加坡1$2.5K非金属测试机

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24充气筏Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd.中国$900
2026-06-24充气筏Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-23非合成纤维绳网Mid-Continent Equipment, Inc.美国$192
2026-06-23其他塑料制品Mid-Continent Equipment, Inc.美国$443
2026-06-23聚烯烃绳缆Mid-Continent Equipment, Inc.美国$1.3K
2026-06-23非合成纤维绳网Mid-Continent Equipment, Inc.美国$303
2026-06-23其他硫化橡胶制品Mid-Continent Equipment, Inc.美国$220
2026-06-23纱线及绳制品Mid-Continent Equipment, Inc.美国$494
2026-06-23其他钢铁制品Mid-Continent Equipment, Inc.美国$2.5K
2026-06-23钢绞线缆Mid-Continent Equipment, Inc.美国$3.9K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-13不可调扳手SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI)泰国$12
2025-06-13其他钢铁制品Scientific Drilling International Sdi泰国$110
2025-06-13其他钢铁制品SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI)泰国$145
2025-06-13其他测量仪器Scientific Drilling International Sdi泰国$48.0K
2025-06-13不可调扳手SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI)泰国$40
2025-06-13其他测量仪器SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI)泰国$48.0K
2025-06-13不可调扳手Scientific Drilling International Sdi泰国$50
2025-06-13不可调扳手SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI)泰国$30
2025-06-13其他钢铁制品Scientific Drilling International Sdi泰国$144
2025-06-13不可调扳手SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI)泰国$20

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

PVD Technical Training & Certification Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →