PVD Technical Training & Certification Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Kỹ Thuật Pvd
- 邮箱58
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
50
进口笔数
15
出口笔数
$589.3K
进口金额
$169.8K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-06-13
最近出口
27
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500677518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYQPK5M |
| 成立日期 | 2007-10-12 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đông Xuyên, đường 30/4, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP PVD |
| 企业英文名称 | PVD TECHNICAL TRAINING AND CERTIFICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đông Xuyên, đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện ban hành theo Phụ lục 4 của Luật đầu tư 2014 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842543612099 |
| 邮箱 | info@pvdtraining.com.vn |
| 传真 | +842543615399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 289.5867亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 890710 | 充气筏 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630720 | 救生衣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $494.9K |
| 英国 | 13 | $69.2K |
| 中国 | 4 | $10.8K |
| 希腊 | 1 | $8.7K |
| 意大利 | 2 | $2.2K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $1.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $600 |
| 丹麦 | 1 | $215 |
| 马来西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $112.0K |
| 越南 | 6 | $45.1K |
| 美国 | 4 | $10.2K |
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mid Continent Equipment Inc. | 美国 | 5 | $174.0K | 土方机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Scientific Drilling International Sdi | 泰国 | 7 | $153.9K | 其他测量仪器、其他9030仪器 |
| Mid-Continent Equipment, Inc. | 美国 | 2 | $105.0K | 钻探机械零件、阀门龙头 |
| W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $26.8K | 卤代烃衍生物、飞机零件 |
| Southwest Electronic Energy | 美国 | 3 | $26.7K | 锂原电池 |
| SURVIVAL-ONE LIMITED | 英国 | 2 | $12.7K | 救生衣、飞机零件 |
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 充气筏、浮动结构 |
| Scientific Drilling International (SDI) | 越南 | 2 | $9.2K | 其他电路开关装置、非航空导航仪 |
| Trident UK | 英国 | 2 | $7.5K | 女式纺织服装、其他钢铁结构体 |
| Scientific Drilling International Sdi | 沙特阿拉伯 | 4 | $1.8K | 其他9030仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scientific Drilling International Sdi | 泰国 | 8 | $112.0K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Scientific Drilling International (SDI) | 越南 | 6 | $45.1K | 其他电路开关装置、非航空导航仪 |
| Scientific Drilling International, Inc. | 菲律宾 | 4 | $10.2K | 其他钢铁制品、钻探机械零件 |
| Auditair International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 非金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 充气筏 | Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-24 | 充气筏 | Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-23 | 非合成纤维绳网 | Mid-Continent Equipment, Inc. | 美国 | $192 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Mid-Continent Equipment, Inc. | 美国 | $443 |
| 2026-06-23 | 聚烯烃绳缆 | Mid-Continent Equipment, Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 非合成纤维绳网 | Mid-Continent Equipment, Inc. | 美国 | $303 |
| 2026-06-23 | 其他硫化橡胶制品 | Mid-Continent Equipment, Inc. | 美国 | $220 |
| 2026-06-23 | 纱线及绳制品 | Mid-Continent Equipment, Inc. | 美国 | $494 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Mid-Continent Equipment, Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-23 | 钢绞线缆 | Mid-Continent Equipment, Inc. | 美国 | $3.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 不可调扳手 | SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI) | 泰国 | $12 |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | Scientific Drilling International Sdi | 泰国 | $110 |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI) | 泰国 | $145 |
| 2025-06-13 | 其他测量仪器 | Scientific Drilling International Sdi | 泰国 | $48.0K |
| 2025-06-13 | 不可调扳手 | SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI) | 泰国 | $40 |
| 2025-06-13 | 其他测量仪器 | SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI) | 泰国 | $48.0K |
| 2025-06-13 | 不可调扳手 | Scientific Drilling International Sdi | 泰国 | $50 |
| 2025-06-13 | 不可调扳手 | SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI) | 泰国 | $30 |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | Scientific Drilling International Sdi | 泰国 | $144 |
| 2025-06-13 | 不可调扳手 | SCIENTIFIC DRILLING INTERNATIONAL (SDI) | 泰国 | $20 |