NSS TRADING & TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT NSS
4
进口笔数
0
出口笔数
$6.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318122137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYUXKS9 |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | 647/24/20 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NSS |
| 企业英文名称 | NSS TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 647/24/20 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0902953691 |
| 邮箱 | nssen.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $3.8K |
| 波兰 | 1 | $2.0K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAS SYSTEMS LTD | 中国香港 | 2 | $3.3K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 电力控制板、其他制冷设备 |
| S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他金属锁、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 贱金属帽架 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-09-04 | 其他电气开关 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-09-04 | 其他电气设备 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $265 |
| 2025-09-04 | 贱金属帽架 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-09-04 | 贱金属帽架 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $61 |
| 2025-09-04 | 其他金属锁 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-09-04 | 其他电气开关 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-09-04 | 其他电气开关 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $348 |
| 2025-09-04 | 贱金属帽架 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-09-04 | 其他金属锁 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $47 |