Pegasus Polymers Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 835 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PEGASUS POLYMERS VIệT NAM

835
进口笔数
21
出口笔数
$27.08M
进口金额
$627.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
4
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $721.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.38M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.31M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $406.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $406.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $640.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $741.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $624.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $920.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $513.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.23M · 39 笔出口 $97.8K · 3 笔2024-08进口 $809.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $453.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $488.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $370.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $693.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $719.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $654.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $861.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $249.7K · 11 笔出口 $56.1K · 3 笔2025-06进口 $662.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.36M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $878.5K · 25 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-09进口 $242.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $889.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $512.2K · 18 笔出口 $402.8K · 9 笔2025-12进口 $318.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $280.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $505.3K · 13 笔出口 $51.6K · 2 笔2026-04进口 $929.2K · 11 笔出口 $25 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $721.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.38M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.31M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $406.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $406.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $640.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $741.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $624.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $920.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $513.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.23M · 39 笔出口 $97.8K · 3 笔2024-08进口 $809.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $453.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $488.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $370.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $693.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $719.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $654.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $861.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $249.7K · 11 笔出口 $56.1K · 3 笔2025-06进口 $662.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.36M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $878.5K · 25 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-09进口 $242.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $889.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $512.2K · 18 笔出口 $402.8K · 9 笔2025-12进口 $318.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $280.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $505.3K · 13 笔出口 $51.6K · 2 笔2026-04进口 $929.2K · 11 笔出口 $25 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314787395
企查查编码QVN9WB3P6A
成立日期2017-12-13
联系地址Phòng 206, Lầu 2, Số 233 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PEGASUS POLYMERS VIỆT NAM
企业英文名称PEGASUS POLYMERS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 1, Tòa nhà An Khánh, Số 63 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838452838
传真+842838452083
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本211.3156亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
390190其他乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390810初级形态聚酰胺
390740聚碳酸酯
391190其他多硫化物
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国401$13.40M
新加坡410$12.83M
沙特阿拉伯28$689.2K
中国16$82.0K
中国台湾4$70.5K
比利时1$740
法国2$575

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$224.4K
中国5$211.6K
印度尼西亚4$191.2K
新加坡1$25
美国1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡832$27.08M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Dsm Engineering Materials Emmen荷兰1$310其他饱和聚酯
ExxonMobil新加坡1$113丙烯共聚物、轻质乙烯共聚物
KMHB International Trading Ltd.中国1$30化妆刷、静止变流器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RAVAGO HONG KONG LTD中国香港5$211.6K轻质乙烯共聚物
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡4$191.2K其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
SHC Industrial Products Co., Ltd.越南6$173.4K薄硬木胶合板、再生挂面纸板
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南1$32.2K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Oriental Commerce Co., Ltd.越南1$15.6K乙烯聚合物塑料、橡胶处理织物
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$1.6K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K纸制卷轴、大理石子
EXXONMOBIL CHEMICAL OPERATIONS PTE LTD (LAB)新加坡1$25其他乙烯聚合物、丁基橡胶
Beaumont Polyethylene Plant美国1$3聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 835)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$23.3K
2026-04-28轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$44.2K
2026-04-28轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$44.2K
2026-04-28轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$23.3K
2026-04-24聚碳酸酯PEGASUS POLYMERS PTE LTD中国$3.8K
2026-04-24聚碳酸酯PEGASUS POLYMERS PTE LTD中国$3.8K
2026-04-23轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$51.4K
2026-04-23轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$51.4K
2026-04-21轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$43.6K
2026-04-21低密度聚乙烯PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$26.2K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他乙烯聚合物EXXONMOBIL CHEMICAL OPERATIONS PTE LTD (LAB)新加坡$25
2026-03-17轻质乙烯共聚物SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD越南$25.8K
2026-03-16轻质乙烯共聚物SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD越南$25.8K
2025-11-28低密度聚乙烯PEGASUS POLYMERS PTE LTD印度尼西亚$47.8K
2025-11-28低密度聚乙烯PEGASUS POLYMERS PTE LTD印度尼西亚$47.8K
2025-11-26轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD印度尼西亚$47.8K
2025-11-26轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD印度尼西亚$47.8K
2025-11-05轻质乙烯共聚物RAVAGO HONG KONG LTD中国$47.0K
2025-11-05轻质乙烯共聚物RAVAGO HONG KONG LTD中国$47.0K
2025-11-05轻质乙烯共聚物RAVAGO HONG KONG LTD中国$23.5K

相关企业 · 同类产品

Pegasus Polymers Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →