Pegasus Polymers Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 835 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEGASUS POLYMERS VIệT NAM
835
进口笔数
21
出口笔数
$27.08M
进口金额
$627.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314787395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WB3P6A |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | Phòng 206, Lầu 2, Số 233 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEGASUS POLYMERS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEGASUS POLYMERS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Tòa nhà An Khánh, Số 63 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838452838 |
| 传真 | +842838452083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 211.3156亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 401 | $13.40M |
| 新加坡 | 410 | $12.83M |
| 沙特阿拉伯 | 28 | $689.2K |
| 中国 | 16 | $82.0K |
| 中国台湾 | 4 | $70.5K |
| 比利时 | 1 | $740 |
| 法国 | 2 | $575 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $224.4K |
| 中国 | 5 | $211.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $191.2K |
| 新加坡 | 1 | $25 |
| 美国 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 832 | $27.08M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Dsm Engineering Materials Emmen | 荷兰 | 1 | $310 | 其他饱和聚酯 |
| ExxonMobil | 新加坡 | 1 | $113 | 丙烯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| KMHB International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 化妆刷、静止变流器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAVAGO HONG KONG LTD | 中国香港 | 5 | $211.6K | 轻质乙烯共聚物 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $191.2K | 其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $173.4K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.2K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Oriental Commerce Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 乙烯聚合物塑料、橡胶处理织物 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 纸制卷轴、大理石子 |
| EXXONMOBIL CHEMICAL OPERATIONS PTE LTD (LAB) | 新加坡 | 1 | $25 | 其他乙烯聚合物、丁基橡胶 |
| Beaumont Polyethylene Plant | 美国 | 1 | $3 | 聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 835)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $23.3K |
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $44.2K |
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $44.2K |
| 2026-04-28 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $23.3K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $51.4K |
| 2026-04-23 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $51.4K |
| 2026-04-21 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $43.6K |
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $26.2K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他乙烯聚合物 | EXXONMOBIL CHEMICAL OPERATIONS PTE LTD (LAB) | 新加坡 | $25 |
| 2026-03-17 | 轻质乙烯共聚物 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2026-03-16 | 轻质乙烯共聚物 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2025-11-28 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 印度尼西亚 | $47.8K |
| 2025-11-28 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 印度尼西亚 | $47.8K |
| 2025-11-26 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 印度尼西亚 | $47.8K |
| 2025-11-26 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 印度尼西亚 | $47.8K |
| 2025-11-05 | 轻质乙烯共聚物 | RAVAGO HONG KONG LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-11-05 | 轻质乙烯共聚物 | RAVAGO HONG KONG LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-11-05 | 轻质乙烯共聚物 | RAVAGO HONG KONG LTD | 中国 | $23.5K |