Tenda Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC TENDA
25
进口笔数
0
出口笔数
$848.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703074314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN6VRR3 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Số 86 đường ĐT 747B, Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC TENDA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 đường ĐT 747B, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0389778206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846592 | 木工机床 |
| 442090 | 木制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $848.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 16 | $505.4K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $191.2K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.7K | 成型针叶木、钢铁螺钉螺栓 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木材加工压机 | LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2026-04-23 | 木材加工压机 | LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2026-04-22 | 机器刷子部件 | LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-22 | 其他阀门电子管 | LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-22 | 其他阀门电子管 | LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-22 | 机器刷子部件 | LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $768 |
| 2025-12-29 | 硬质材料加工中心 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-29 | 其他木工机床 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-29 | 其他木工机床 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $1.0K |