EAST ASIA MARINE SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hàng Hải Đông á
16
进口笔数
0
出口笔数
$45.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310556598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR75R2NP |
| 成立日期 | 2011-01-04 |
| 联系地址 | Số 63/22 Cô Giang, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | EAST ASIA MARINE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63/22 Cô Giang, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84935858758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $24.5K |
| 美国 | 1 | $10.1K |
| 加拿大 | 1 | $8.9K |
| 英国 | 3 | $1.6K |
| 西班牙 | 1 | $677 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG KOSEN VALVE CO LTD | 中国 | 6 | $23.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| INNOVATIVE MFG INC | 加拿大 | 2 | $19.0K | 非轻质石油、其他玻璃纤维 |
| HOROBIN LTD | 英国 | 3 | $1.6K | 贱金属盖、其他钢铁制品 |
| ZHANGJIAGANG CITY XIANGLE TOOL CO LTD | 中国 | 3 | $893 | 其他纺织制品、清洁用布 |
| MONTCADA ARTICULOS TECNICOS S.L | 西班牙 | 1 | $677 | 洗衣机零件、车辆悬挂零件 |
| JINGYI MACHINERY AUTOMATION CO | 中国 | 1 | $225 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 阀门龙头 | ZHEJIANG KOSEN VALVE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-14 | 止回阀 | ZHEJIANG KOSEN VALVE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-07-03 | 其他钢铁制品 | ZHANGJIAGANG CITY XIANGLE TOOL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-07-03 | 其他钢铁制品 | ZHANGJIAGANG CITY XIANGLE TOOL CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-07-03 | 其他钢铁制品 | ZHANGJIAGANG CITY XIANGLE TOOL CO LTD | 中国 | $439 |
| 2024-06-21 | 止回阀 | ZHEJIANG KOSEN VALVE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG KOSEN VALVE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-06-20 | 贱金属扣件 | JINGYI MACHINERY AUTOMATION CO | 中国 | $56 |
| 2024-06-20 | 金属钩环 | JINGYI MACHINERY AUTOMATION CO | 中国 | $169 |
| 2024-04-22 | 衬背铝箔 | INNOVATIVE MFG INC | 加拿大 | $8.9K |