Dang Gia Phat Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐặNG GIA PHáT
106
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314786514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGEUCW3 |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | 818/57A Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẶNG GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | DANG GIA PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 818/57A Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84908705571 |
| 邮箱 | valvedanggiaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $2.60M |
| 马来西亚 | 10 | $368.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Starck Valve Equipment Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.48M | 阀门龙头、止回阀 |
| KT Valve & Metal Industrial Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $367.6K | 阀门龙头、钢绞线缆 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $363.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Tianjin Beoncy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $197.3K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.0K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Baar Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.3K | 阀门龙头、带配件增强橡胶管 |
| Tianjin LSD Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hebei Xinqi Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Henan Starck Valve Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $26.8K | 减压阀、止回阀 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非不锈钢管件 | HEBEI MINHAI PIPE FITTING CO., LTD. | 中国 | $280 |
| 2026-04-25 | 非不锈钢管件 | HEBEI MINHAI PIPE FITTING CO., LTD. | 中国 | $900 |
| 2026-04-25 | 非不锈钢管件 | HEBEI MINHAI PIPE FITTING CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 非不锈钢管件 | HEBEI MINHAI PIPE FITTING CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 减压阀 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-25 | 非不锈钢管件 | HEBEI MINHAI PIPE FITTING CO., LTD. | 中国 | $800 |
| 2026-04-25 | 非不锈钢管件 | HEBEI MINHAI PIPE FITTING CO., LTD. | 中国 | $990 |
| 2026-04-25 | 非不锈钢管件 | HEBEI MINHAI PIPE FITTING CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 非不锈钢管件 | HEBEI MINHAI PIPE FITTING CO., LTD. | 中国 | $360 |
| 2026-04-25 | 非不锈钢管件 | HEBEI MINHAI PIPE FITTING CO., LTD. | 中国 | $600 |