Lien Minh Furniture Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN NộI THấT LIêN MINH
27
进口笔数
0
出口笔数
$329.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109341897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWAJ4TM |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | Lô 1, nhà C8, Khu ĐTM Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN NỘI THẤT LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | LIEN MINH FUNITURE ACCESSORRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT14-Lô 5 Dự án Khu nhà ở cho CBNV VPTƯ Đảng và Báo Nhân dân, đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84888777331 |
| 邮箱 | noithatlienminh123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $329.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $139.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.4K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他金属锁 | Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-27 | 其他金属锁 | Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-27 | 其他金属锁 | Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-27 | 其他金属锁 | Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-05-18 | 贱金属铰链 | Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-05-18 | 其他金属锁 | Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-18 | 其他金属锁 | Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-05-18 | 其他金属锁 | Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-22 | 其他金属锁 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-10-22 | 贱金属铰链 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |