Vietnam HighTech & Science Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Và CôNG NGHệ CAO VIệT NAM

15
进口笔数
1
出口笔数
$159.2K
进口金额
$14.2K
出口金额
2024-05-25
最近进口
2024-03-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.7K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-04进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-04进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301155314
企查查编码QVNJ34AJQ5
成立日期2020-11-26
联系地址Số 08, Đường BH1, Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HIGHTECH AND SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 19, Khu phố Nội Trì, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话0972413618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
841950工业热交换器
850140单相交流电机
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
842139气体过滤机械
848210滚珠轴承
850131750W以下直流电机
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$155.2K
德国2$3.6K
泰国2$339

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$14.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Lion King Ventilator Co., Ltd.中国4$70.5K其他风扇、泵及压缩机零件
Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$39.3K工业热交换器
Shenzhen Meiri Purification Technology Co., Ltd.中国2$29.8K气体过滤机械、过滤净化器零件
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$13.9K其他塑料制品、塑料涂层织物
Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd.新加坡3$4.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Wenling Jinghe Electric Co., Ltd.中国1$1.7K其他风扇、750W以下交流电机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosmotec Vietnam Co., Ltd.越南1$14.2K其他塑料制品、其他橡胶带

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-25工业热交换器ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$306
2024-05-25工业热交换器ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.2K
2024-05-25工业热交换器ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-05-25工业热交换器ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$709
2024-05-25工业热交换器ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.2K
2024-05-25工业热交换器ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.8K
2024-04-22中功率交流电机SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2024-04-22其他塑料制品SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2024-04-22气体过滤机械SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$840
2024-04-22其他钢铁制品SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-12液体过滤机械COSMOTEC VIETNAM CO LTD越南$5.7K
2024-03-12非木预制建筑COSMOTEC VIETNAM CO LTD越南$8.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam HighTech & Science Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →