Vietnam HighTech & Science Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Và CôNG NGHệ CAO VIệT NAM
15
进口笔数
1
出口笔数
$159.2K
进口金额
$14.2K
出口金额
2024-05-25
最近进口
2024-03-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301155314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ34AJQ5 |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | Số 08, Đường BH1, Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HIGHTECH AND SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, Khu phố Nội Trì, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0972413618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $155.2K |
| 德国 | 2 | $3.6K |
| 泰国 | 2 | $339 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Lion King Ventilator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Hangqiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.3K | 工业热交换器 |
| Shenzhen Meiri Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Wenling Jinghe Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他风扇、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmotec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-25 | 工业热交换器 | ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $306 |
| 2024-05-25 | 工业热交换器 | ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-25 | 工业热交换器 | ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-05-25 | 工业热交换器 | ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $709 |
| 2024-05-25 | 工业热交换器 | ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-25 | 工业热交换器 | ZHEJIANG HANGQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-04-22 | 中功率交流电机 | SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-22 | 其他塑料制品 | SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-04-22 | 气体过滤机械 | SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 液体过滤机械 | COSMOTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-03-12 | 非木预制建筑 | COSMOTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |