Cosmotec Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COSMOTEC VIệT NAM
5
进口笔数
90
出口笔数
$39.6K
进口金额
$16.82M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108093539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K5C6VM |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | Ngõ 237 Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COSMOTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COSMOTEC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, ngõ 115, Phố Nguyễn Mậu Tài, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84969500762 |
| 邮箱 | contact@cosmotecvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 848390 | 传动部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.2K |
| 越南 | 1 | $14.2K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $16.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Nice Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 工业炉具零件、陶瓷绝缘子 |
| Vietnam HighTech & Science Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $14.2K | 液体过滤机械、非木预制建筑 |
| Deqing County Huanling Tape Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Cangzhou Jinao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $951 | 机床零件、机床零件8456-8465 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $16.79M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.3K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $245 | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $130 | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他橡胶带 | DEQING COUNTY HUANLING TAPE CO., LTD. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他橡胶带 | DEQING COUNTY HUANLING TAPE CO., LTD. | 美国 | $701 |
| 2026-04-21 | 其他橡胶带 | DEQING COUNTY HUANLING TAPE CO., LTD. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他橡胶带 | DEQING COUNTY HUANLING TAPE CO., LTD. | 美国 | $701 |
| 2025-02-17 | 其他塑料制品 | CANGZHOU JINAO TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | CANGZHOU JINAO TRADING CO LTD | 中国 | $451 |
| 2024-03-12 | 液体过滤机械 | VIETNAM HIGHTECH & SCIENCE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.7K |
| 2024-03-12 | 非木预制建筑 | VIETNAM HIGHTECH & SCIENCE JOINT STOCK CO | 越南 | $8.4K |
| 2024-01-24 | 工业炉具零件 | TAIZHOU NICE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-24 | 工业炉具零件 | TAIZHOU NICE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-16 | 机械零件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |