Cosmotec Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COSMOTEC VIệT NAM

5
进口笔数
90
出口笔数
$39.6K
进口金额
$16.82M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $38.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-12进口 $451 · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2025-02进口 $500 · 1 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2026-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-01进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $38.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-12进口 $451 · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2025-02进口 $500 · 1 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2026-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108093539
企查查编码QVN6K5C6VM
成立日期2017-12-13
联系地址Ngõ 237 Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COSMOTEC VIỆT NAM
企业英文名称COSMOTEC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 70, ngõ 115, Phố Nguyễn Mậu Tài, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+84969500762
邮箱contact@cosmotecvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
842129液体过滤机械
851490工业炉具零件
940690非木预制建筑

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
848340齿轮及变速器
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
760612铝合金板材
848390传动部件
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$21.2K
越南1$14.2K
美国1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$16.82M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Nice Import & Export Co., Ltd.中国1$20.2K工业炉具零件、陶瓷绝缘子
Vietnam HighTech & Science Joint Stock Co.越南1$14.2K液体过滤机械、非木预制建筑
Deqing County Huanling Tape Co., Ltd.中国1$4.3K其他橡胶带、纺织增强橡胶带
Cangzhou Jinao Trading Co., Ltd.中国2$951机床零件、机床零件8456-8465

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南76$16.79M烧碱溶液、其他塑料包装制品
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南1$14.3K电器装置零件、瓦楞纸箱
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南11$8.3K环氧树脂、其他醚醇衍生物
DYT Vina Co., Ltd.越南1$245PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$130初级硅氧烷、二氧化碳

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他橡胶带DEQING COUNTY HUANLING TAPE CO., LTD.美国$1.4K
2026-04-21其他橡胶带DEQING COUNTY HUANLING TAPE CO., LTD.美国$701
2026-04-21其他橡胶带DEQING COUNTY HUANLING TAPE CO., LTD.美国$1.4K
2026-04-21其他橡胶带DEQING COUNTY HUANLING TAPE CO., LTD.美国$701
2025-02-17其他塑料制品CANGZHOU JINAO TRADING CO LTD中国$500
2024-12-19其他塑料制品CANGZHOU JINAO TRADING CO LTD中国$451
2024-03-12液体过滤机械VIETNAM HIGHTECH & SCIENCE JOINT STOCK CO越南$5.7K
2024-03-12非木预制建筑VIETNAM HIGHTECH & SCIENCE JOINT STOCK CO越南$8.4K
2024-01-24工业炉具零件TAIZHOU NICE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2024-01-24工业炉具零件TAIZHOU NICE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.1K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$92
2026-04-16其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-16其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-16其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-16机械零件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-04-16其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-16其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$413
2026-04-16其他塑料制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$24
2026-04-16其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$126
2026-04-16其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$38

相关企业 · 同类产品

Cosmotec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →