Saint Laurent Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 皮革手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAINT LAURENT VIệT NAM

62
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.46M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $717 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.46M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $717 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318268545
企查查编码QVNT3H7A1B
成立日期2024-01-18
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAINT LAURENT VIỆT NAM
企业英文名称SAINT LAURENT VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18, Tòa nhà ROX Tower, số 180-192, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话0033015662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本258.987亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420221皮革手提包
640359其他皮革鞋
420231皮革随身盒
420222塑料/纺织手提包
711719仿制首饰
420330皮革腰带
420291皮革箱包容器
640399其他皮革鞋
900410太阳镜
640419纺织面料鞋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利37$1.05M
中国17$500.4K
哥斯达黎加4$9.1K
日本4$8.4K
保加利亚4$6.2K
法国6$4.8K
西班牙8$4.6K
土耳其1$4.3K
印度3$2.8K
墨西哥1$2.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yves Saint Laurent S.A.S.意大利33$1.06M皮革手提包、其他皮革鞋
HK Xinhong Decoration Engineering Ltd.中国7$481.2K藤柳家具、其他钢铁结构体
Luxury Goods International (LGI) S.A.意大利6$15.1K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Brandon AB瑞典6$7.4K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
Yves Saint Laurent SAS哥斯达黎加3$6.9K仿制首饰
Yves Saint Laurent SAS保加利亚4$6.2K针织头饰
Gorbon Mimarlik Seramik Sat. Paz. Org. Dan. San. Tic. A.S.土耳其1$4.3K陶瓷地砖
Luxury Goods International (LGI) S.A.中国2$3.0K非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋
LUXURY GOODS INTERNATIONAL (L.G.I.) S.A.印度3$2.8K其他纺织制品、塑料/纺织手提包
Yves Saint Laurent S.A.S.法国2$1.5K皮革手提包、皮革随身盒

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16非棉纺织窗帘HK XINHONG DECORATION ENGINEERING LTD中国$8.1K
2024-11-30其他木制品BRANDON AB中国$575
2024-11-12非贵金属餐具BRANDON AB中国$67
2024-11-12其他塑料制品BRANDON AB中国$12
2024-11-12非贵金属餐具BRANDON AB中国$63
2024-10-28非瓦楞折叠盒LUXURY GOODS INTERNATIONAL (LGI) SA中国$88
2024-10-28非瓦楞折叠盒LUXURY GOODS INTERNATIONAL (LGI) SA中国$237
2024-10-28非瓦楞折叠盒LUXURY GOODS INTERNATIONAL (LGI) SA中国$61
2024-10-28非瓦楞折叠盒LUXURY GOODS INTERNATIONAL (LGI) SA中国$47
2024-10-28非瓦楞折叠盒LUXURY GOODS INTERNATIONAL (LGI) SA中国$210

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saint Laurent Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →