Saint Laurent Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAINT LAURENT VIệT NAM
- 邮箱4,351
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318268545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3H7A1B |
| 成立日期 | 2024-01-18 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAINT LAURENT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAINT LAURENT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà ROX Tower, số 180-192, đường Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0033015662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 258.987亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 37 | $1.05M |
| 中国 | 17 | $500.4K |
| 哥斯达黎加 | 4 | $9.1K |
| 日本 | 4 | $8.4K |
| 保加利亚 | 4 | $6.2K |
| 法国 | 6 | $4.8K |
| 西班牙 | 8 | $4.6K |
| 土耳其 | 1 | $4.3K |
| 印度 | 3 | $2.8K |
| 墨西哥 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yves Saint Laurent S.A.S. | 意大利 | 33 | $1.06M | 皮革手提包、其他皮革鞋 |
| HK Xinhong Decoration Engineering Ltd. | 中国 | 7 | $481.2K | 藤柳家具、其他钢铁结构体 |
| Luxury Goods International (LGI) S.A. | 意大利 | 6 | $15.1K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Brandon AB | 瑞典 | 6 | $7.4K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Yves Saint Laurent SAS | 哥斯达黎加 | 3 | $6.9K | 仿制首饰 |
| Yves Saint Laurent SAS | 保加利亚 | 4 | $6.2K | 针织头饰 |
| Gorbon Mimarlik Seramik Sat. Paz. Org. Dan. San. Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $4.3K | 陶瓷地砖 |
| Luxury Goods International (LGI) S.A. | 中国 | 2 | $3.0K | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| LUXURY GOODS INTERNATIONAL (L.G.I.) S.A. | 印度 | 3 | $2.8K | 其他纺织制品、塑料/纺织手提包 |
| Yves Saint Laurent S.A.S. | 法国 | 2 | $1.5K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 非棉纺织窗帘 | HK XINHONG DECORATION ENGINEERING LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-11-30 | 其他木制品 | BRANDON AB | 中国 | $575 |
| 2024-11-12 | 非贵金属餐具 | BRANDON AB | 中国 | $67 |
| 2024-11-12 | 其他塑料制品 | BRANDON AB | 中国 | $12 |
| 2024-11-12 | 非贵金属餐具 | BRANDON AB | 中国 | $63 |
| 2024-10-28 | 非瓦楞折叠盒 | LUXURY GOODS INTERNATIONAL (LGI) SA | 中国 | $88 |
| 2024-10-28 | 非瓦楞折叠盒 | LUXURY GOODS INTERNATIONAL (LGI) SA | 中国 | $237 |
| 2024-10-28 | 非瓦楞折叠盒 | LUXURY GOODS INTERNATIONAL (LGI) SA | 中国 | $61 |
| 2024-10-28 | 非瓦楞折叠盒 | LUXURY GOODS INTERNATIONAL (LGI) SA | 中国 | $47 |
| 2024-10-28 | 非瓦楞折叠盒 | LUXURY GOODS INTERNATIONAL (LGI) SA | 中国 | $210 |