Dung Tri Industrial Materials Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK VậT Tư CôNG NGHIệP DũNG TRí
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316665610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QBFM77 |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | 438/4A Khu phố 22, Đường Mã Lò, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP DŨNG TRÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 438/4A Khu phố 22, Đường Mã Lò, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84987675018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $2.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Token Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $615.1K | 钢铁链零件、滚子链 |
| Hangzhou Chee Yue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $474.0K | 传动部件、滚子链 |
| Suzhou Great Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 8 | $322.6K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Hangzhou Melchizedek Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $170.4K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Renqiu Dongwang Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $163.2K | 传动部件、离合器联轴器 |
| Zhejiang Kaili Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.6K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Renqiu City Senlong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 传动部件、离合器联轴器 |
| Renqiu Lijiu Transmission Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.6K | 传动部件、土壤机械零件 |
| Wuxi Mancheng Chain Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation | 加拿大 | 2 | $16.9K | 传动部件、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 传动部件 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-27 | 传动部件 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $501 |
| 2026-04-27 | 传动部件 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 传动部件 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-27 | 传动部件 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-27 | 传动部件 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-27 | 离合器联轴器 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-04-27 | 传动部件 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-27 | 传动部件 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-27 | 离合器联轴器 | RENQIU DONGWANG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |