DID Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 滚子链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH D.I.D VIệT NAM - CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH

78
进口笔数
52
出口笔数
$1.14M
进口金额
$125.74M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-03-20
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-10进口 $139.0K · 3 笔出口 $48.5K · 4 笔2023-11进口 $165 · 1 笔出口 $106.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-01进口 $76 · 1 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-02进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $40.7K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $35.0K · 2 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-06进口 $9.3K · 5 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-07进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.7K · 2 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-09进口 $69.5K · 2 笔出口 $39.7K · 2 笔2024-10进口 $60.6K · 3 笔出口 $44.1K · 2 笔2024-11进口 $70.8K · 1 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-12进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $783 · 1 笔2025-03进口 $4.3K · 3 笔出口 $47.4K · 3 笔2025-04进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 3 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-07进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.5K · 6 笔出口 $26.1K · 3 笔2025-09进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $35.6K · 3 笔2026-04进口 $102.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-10进口 $139.0K · 3 笔出口 $48.5K · 4 笔2023-11进口 $165 · 1 笔出口 $106.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-01进口 $76 · 1 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-02进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $40.7K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $35.0K · 2 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-06进口 $9.3K · 5 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-07进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.7K · 2 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-09进口 $69.5K · 2 笔出口 $39.7K · 2 笔2024-10进口 $60.6K · 3 笔出口 $44.1K · 2 笔2024-11进口 $70.8K · 1 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-12进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $783 · 1 笔2025-03进口 $4.3K · 3 笔出口 $47.4K · 3 笔2025-04进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 3 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-07进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.5K · 6 笔出口 $26.1K · 3 笔2025-09进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $35.6K · 3 笔2026-04进口 $102.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104951874-001
企查查编码QVN856YDGB
成立日期2022-08-05
联系地址59 Võ Nguyên Giáp, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH D.I.D VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đơn vị D2-2, Tầng 2, Nhà xưởng tiêu chuẩn D, Lô Va.04b, Đường 17&24, Khu Công nghiệp, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán;không đươc cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731511滚子链
731519钢铁链零件
491110商业广告材料
481920非瓦楞折叠盒
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
392610塑料文具
481099无机涂布纸
482010纸质文具
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
840991火花点火发动机零件
903210自动控制仪器
903180其他测量仪器
847981金属处理机械
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本74$1.13M
中国2$2.7K
泰国1$1.1K
越南1$289

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$125.73M
泰国1$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daido Kogyo Co., Ltd.日本70$1.08M合金钢线材、滚子链
DID Asia Co., Ltd.泰国3$47.2K摩托车及配件、滚子链
WIST Co., Ltd.日本2$2.6K电视/数码相机、其他塑料制品
AM Chain Industrial (Huzhou) Co., Ltd.中国1$2.5K滚子链、钢铁链零件
Interface Solutions Co., Ltd.泰国2$1.1K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Daido Kogyo Co., Ltd.越南1$18针织头饰

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南17$125.37M其他钢铁制品、其他塑料制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南14$201.6K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南15$149.4K其他钢铁制品、其他纸制品
Interface Solutions Co., Ltd.泰国1$10.8K木托盘、其他钢铁制品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$6.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina Cosmo Co., Ltd.越南3$3.5K塑料容器、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10滚子链DAIDO KOGYO CO LTD日本$745
2026-04-10滚子链DAIDO KOGYO CO LTD日本$7.4K
2026-04-10滚子链DAIDO KOGYO CO LTD日本$745
2026-04-10滚子链DAIDO KOGYO CO LTD日本$2.0K
2026-04-10滚子链DAIDO KOGYO CO LTD日本$6.4K
2026-04-10滚子链DAIDO KOGYO CO LTD日本$1.0K
2026-04-10钢铁链零件DAIDO KOGYO CO LTD日本$46
2026-04-10滚子链DAIDO KOGYO CO LTD日本$1.0K
2026-04-10滚子链DAIDO KOGYO CO LTD日本$7.6K
2026-04-10滚子链DAIDO KOGYO CO LTD日本$7.4K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他功能机器CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$12.0K
2026-03-07数据处理机LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$11.8K
2026-03-06数据处理机CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$11.8K
2026-02-06自动控制仪器LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-02-06电力控制板LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$6.4K
2026-02-05自动控制仪器CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.6K
2026-02-05电力控制板CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$6.4K
2025-08-28滚子链UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2025-08-28钢铁链零件UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$23
2025-08-21电力控制板CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$12.4K

相关企业 · 同类产品

DID Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →