DID Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH D.I.D VIệT NAM - CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH
78
进口笔数
52
出口笔数
$1.14M
进口金额
$125.74M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-03-20
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104951874-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN856YDGB |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | 59 Võ Nguyên Giáp, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D.I.D VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đơn vị D2-2, Tầng 2, Nhà xưởng tiêu chuẩn D, Lô Va.04b, Đường 17&24, Khu Công nghiệp, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán;không đươc cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 74 | $1.13M |
| 中国 | 2 | $2.7K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $289 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $125.73M |
| 泰国 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daido Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 70 | $1.08M | 合金钢线材、滚子链 |
| DID Asia Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $47.2K | 摩托车及配件、滚子链 |
| WIST Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.6K | 电视/数码相机、其他塑料制品 |
| AM Chain Industrial (Huzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Interface Solutions Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Daido Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18 | 针织头饰 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $125.37M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $201.6K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $149.4K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Interface Solutions Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.8K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 塑料容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $745 |
| 2026-04-10 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $745 |
| 2026-04-10 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-10 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 钢铁链零件 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $46 |
| 2026-04-10 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 滚子链 | DAIDO KOGYO CO LTD | 日本 | $7.4K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $12.0K |
| 2026-03-07 | 数据处理机 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-03-06 | 数据处理机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $11.8K |
| 2026-02-06 | 自动控制仪器 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-02-05 | 自动控制仪器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $6.4K |
| 2025-08-28 | 滚子链 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-28 | 钢铁链零件 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-08-21 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $12.4K |