Van Minh Dien Chau Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 滚子链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VăN MINH DIễN CHâU

145
进口笔数
0
出口笔数
$8.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $769.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $296.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $414.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $267.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $274.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $195.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $331.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $189.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $340.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $202.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $333.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $187.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $182.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $296.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $765.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $368.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $769.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $231.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $230.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $632.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $253.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $296.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $414.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $267.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $274.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $195.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $331.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $189.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $340.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $202.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $333.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $187.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $182.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $296.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $765.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $368.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $769.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $231.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $230.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $632.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $253.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2901142405
企查查编码QVNFCS1FF4
成立日期2009-11-10
联系地址Khối 2, Thị Trấn Diễn Châu, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĂN MINH DIỄN CHÂU
企业英文名称VAN MINH DIEN CHAU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khối 2, Xã Diễn Châu, Nghệ An
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+842383893111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731511滚子链
871410摩托车及配件
401699其他硫化橡胶制品
340590其他擦亮剂
400912硫化橡胶软管
851230车辆音响信号器
870850车桥及零件
870840变速箱及零件
848310传动轴及曲柄
870830车辆制动零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国87$7.56M
中国58$759.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitkammakon (Bangkok) Co., Ltd.泰国71$6.88M滚子链、摩托车及配件
D Connection Co., Ltd.泰国5$422.8K滚子链
Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd.泰国11$256.5K摩托车及配件、其他硫化橡胶制品
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$211.2K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Dongxing City Jiubang Trade Co., Ltd.中国18$164.6K车辆制动零件、变速箱及零件
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国5$118.6K滚珠轴承、其他自行车零件
Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd.中国4$37.6K柴油机零件、变速箱及零件
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$32.2K汽车座椅零件、家具配件
Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd.中国3$28.1K镀锌钢板、柴油机零件
Zhuji Fengjia Import & Export Co., Ltd.中国3$26.7K其他车辆零件、染色化纤棉布

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16滚子链MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART泰国$442
2026-04-16滚子链MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART泰国$1.9K
2026-04-16滚子链MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART泰国$6.8K
2026-04-16滚子链MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART泰国$2.9K
2026-04-16滚子链MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART泰国$440
2026-04-16其他擦亮剂MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART泰国$8.6K
2026-04-16其他擦亮剂MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART泰国$3.5K
2026-04-16滚子链MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART泰国$597
2026-04-16滚子链MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART泰国$1.9K
2026-04-16滚子链MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART泰国$597

相关企业 · 同类产品

Van Minh Dien Chau Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →