Van Minh Dien Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN MINH DIễN CHâU
145
进口笔数
0
出口笔数
$8.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901142405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCS1FF4 |
| 成立日期 | 2009-11-10 |
| 联系地址 | Khối 2, Thị Trấn Diễn Châu, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN MINH DIỄN CHÂU |
| 企业英文名称 | VAN MINH DIEN CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 2, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842383893111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 87 | $7.56M |
| 中国 | 58 | $759.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitkammakon (Bangkok) Co., Ltd. | 泰国 | 71 | $6.88M | 滚子链、摩托车及配件 |
| D Connection Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $422.8K | 滚子链 |
| Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $256.5K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $211.2K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Dongxing City Jiubang Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $164.6K | 车辆制动零件、变速箱及零件 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.6K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.6K | 柴油机零件、变速箱及零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Zhuji Fengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.7K | 其他车辆零件、染色化纤棉布 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 滚子链 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $442 |
| 2026-04-16 | 滚子链 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 滚子链 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 滚子链 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 滚子链 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $440 |
| 2026-04-16 | 其他擦亮剂 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-16 | 其他擦亮剂 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 滚子链 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $597 |
| 2026-04-16 | 滚子链 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 滚子链 | MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD PART | 泰国 | $597 |