Doan Gia Hanoi Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN ĐOàN GIA Hà NộI
5
进口笔数
0
出口笔数
$191.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110403749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2UWJ8Y |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 111 đường Phan Trọng Tuệ, tổ 22, khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐOÀN GIA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | DOAN GIA HA NOI DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 111 đường Phan Trọng Tuệ, tổ 22, khu Ga, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84974252471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $191.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.5K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 无缝钢管线 | TIANJIN YOUFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-07-03 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-07-03 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-03 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-03 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-07-03 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-03 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YOULONG PIPE FITTING MFG CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-07-03 | 非不锈钢对焊管件 | Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2025-07-03 | 非不锈钢对焊管件 | Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2025-07-03 | 非不锈钢对焊管件 | Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $180 |