Huy Hoang XNK Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XNK HUY HOàNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$269.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108886954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0T181J |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | Số 32, Ngõ 200, Đường Thanh Bình, Tổ dân phố 11, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG XNK TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, Ngõ 200, Đường Thanh Bình, Tổ dân phố 11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84971500938 |
| 邮箱 | tranthach0406@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $269.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Lucky Audio Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.8K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 4 | $53.9K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Minghong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.9K | 铅酸蓄电池、其他原电池 |
| Delta Group Trading Ltd. | 中国 | 2 | $32.9K | 喷雾机零件、静止变流器 |
| Xin Sheng Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 未漂白棉布、其他针织布 |
| Easy-Try Cycles (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Hebei Amani Vehicle Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
| Beverly Trading Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 热泵、电加热装置 |
| Foshan Simple Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 不锈钢洗涤槽、泵及压缩机零件 |
| e5fecbe7dc4aa1ab7dcced0d7cce9730 | 1 | $4.4K |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电声扩音机组 | HONGKONG LUCKY AUDIO TECHNOLOGY CO. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 电声扩音机组 | HONGKONG LUCKY AUDIO TECHNOLOGY CO. | 中国 | $95 |
| 2026-04-01 | 电声扩音机组 | HONGKONG LUCKY AUDIO TECHNOLOGY CO. | 中国 | $150 |
| 2026-04-01 | 电声扩音机组 | HONGKONG LUCKY AUDIO TECHNOLOGY CO. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-01 | 电声扩音机组 | HONGKONG LUCKY AUDIO TECHNOLOGY CO. | 中国 | $900 |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | HONGKONG LUCKY AUDIO TECHNOLOGY CO. | 中国 | $500 |
| 2026-04-01 | 电声扩音机组 | HONGKONG LUCKY AUDIO TECHNOLOGY CO. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 电声扩音机组 | HONGKONG LUCKY AUDIO TECHNOLOGY CO. | 中国 | $95 |
| 2026-04-01 | 电声扩音机组 | HONGKONG LUCKY AUDIO TECHNOLOGY CO. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-01 | 电声扩音机组 | HONGKONG LUCKY AUDIO TECHNOLOGY CO. | 中国 | $850 |