DHA Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Dha Việt Nam
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$296.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106756903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW9F725 |
| 成立日期 | 2015-01-22 |
| 联系地址 | Số 9, đường Kim Ngọc, cụm 1, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DHA VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, đường Kim Ngọc, cụm 1, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84904685545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 903032 | 记录式万用表 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $175.8K |
| 越南 | 11 | $116.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.5K |
| 美国 | 1 | $207 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $175.8K | 硫酸、钢铁螺钉螺栓 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $65.4K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| G.I. Services (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $4.5K | 针织服装、皮革手套 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Teikoku (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 非轻质石油、其他化学制剂 |
| BOAST - DEIRDRA IRONFIELD | 美国 | 1 | $207 | 其他纺织裙 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他纺织裙 | BOAST - DEIRDRA IRONFIELD | 美国 | $207 |
| 2025-10-29 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $11.6K |
| 2025-09-05 | 静止变流器 | TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-11 | 静止变流器 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2024-07-22 | 静止变流器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-07-22 | 静止变流器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2024-06-08 | 静止变流器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2024-06-08 | 静止变流器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $55.7K |
| 2024-03-27 | 静止变流器 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $2.1K |
| 2024-03-15 | 静止变流器 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $175.8K |