Huynh Gia Distribution & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 硅质土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI HUỳNH GIA
17
进口笔数
3
出口笔数
$397.1K
进口金额
$68.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-11
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314336681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYVNS8C |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | 51/2/31F đường số 10, Khu phố 4, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI HUỲNH GIA |
| 企业英文名称 | HUYNH GIA DISTRIBUTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/2/31F đường số 10, Khu phố 10, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84938012679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251200 | 硅质土 |
| 380210 | 活性碳 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 060290 | 其他活植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $397.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.7K |
| 阿联酋 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Yuanli Huaiyushan Activated Carbon Co., Ltd. | 中国 | 5 | $148.3K | 活性碳、活性矿产品 |
| Kanematsu Corporation | 中国 | 8 | $139.4K | 硅质土、10mm以上热轧钢板 |
| Jiangsu Mallanky Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.6K | 零售除草剂、其他肥料 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 1 | $35.3K | 初级形态聚氯乙烯、镍合金板材 |
| Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thykn (India) International | 印度 | 2 | $54.6K | 其他氨基酸 |
| Fine City Landscape Llc | 阿联酋 | 1 | $13.9K | 活植物及根茎、其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 硅质土 | KANEMATSU CORP ORATION | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-14 | 硅质土 | KANEMATSU CORP ORATION | 中国 | $17.6K |
| 2026-02-09 | 其他氨基酸 | JIANGSU MALLANKY AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-12-16 | 活性碳 | JIANGXI YUANLI HUAIYUSHAN ACTIVE CARBON CO L TD | 中国 | $29.3K |
| 2025-10-20 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG WANDA BOTO TYRE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-10-20 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG WANDA BOTO TYRE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-09-23 | 其他氨基酸 | JIANGSU MALLANKY AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-08-14 | 硅质土 | KANEMATSU CORP ORATION | 中国 | $17.6K |
| 2025-05-06 | 活性碳 | JIANGXI YUANLI HUAIYUSHAN ACTIVE CARBON CO L TD | 中国 | $29.3K |
| 2025-05-06 | 活性碳 | JIANGXI YUANLI HUAIYUSHAN ACTIVE CARBON CO L TD | 中国 | $398 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他氨基酸 | Thykn (India) International | — | $35.9K |
| 2025-10-07 | 其他氨基酸 | Thykn (India) International | 越南 | $18.7K |
| 2025-07-09 | 其他活植物 | FINE CITY LANDSCAPE L,L,C | 阿联酋 | $13.9K |