Thai Son Investment Development & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Và XUấT NHậP KHẩU THáI SơN
0
进口笔数
199
出口笔数
$0
进口金额
$3.39M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201751870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RNYT8D |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Số 36/238 Chợ Hàng, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON INVESTMENT DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/238 Chợ Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842253519796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $2.25M |
| 中国台湾 | 71 | $1.06M |
| 塞舌尔 | 1 | $34.0K |
| 伯利兹 | 2 | $26.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuanyu Development Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.18M | 生石灰 |
| Anderson Material Supply Co., Ltd. | 越南 | 33 | $606.8K | 生石灰 |
| Jun Fong Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $476.0K | 生石灰 |
| JUNFONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 20 | $290.9K | 生石灰 |
| Ding Yu Feng Co., Ltd. | 越南 | 18 | $209.2K | 生石灰 |
| EMY International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $159.2K | 生石灰 |
| EMY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $130.5K | 生石灰、氟石≤97% |
| VIP Overseas Co., Ltd. | 越南 | 5 | $86.0K | 生石灰 |
| Sunny Pleasure Co., Ltd. | 越南 | 3 | $47.3K | 生石灰 |
| Brother Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.5K | 生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 生石灰 | Anderson Material Supply Co., Ltd. | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-06-19 | 生石灰 | JUNFONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $15.6K |
| 2026-06-16 | 生石灰 | Sunny Pleasure Co., Ltd. | 伯利兹 | $13.1K |
| 2026-06-16 | 生石灰 | HO HSING LIME FACTORY CO LTD | 中国台湾 | $12.7K |
| 2026-06-10 | 生石灰 | Ding Yu Feng Co., Ltd. | — | $23.2K |
| 2026-06-04 | 生石灰 | Have Fun Ltd. | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-05-27 | 生石灰 | JUNFONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $15.3K |
| 2026-05-08 | 生石灰 | Sunny Pleasure Co., Ltd. | 伯利兹 | $13.1K |
| 2026-04-13 | 生石灰 | VIP OVERSEAS CO., LTD | 塞舌尔 | $34.0K |
| 2026-03-27 | 生石灰 | EMY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $12.5K |