Thai Son Investment Development & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 生石灰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Và XUấT NHậP KHẩU THáI SơN

0
进口笔数
199
出口笔数
$0
进口金额
$3.39M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0201751870
企查查编码QVN2RNYT8D
成立日期2016-11-18
联系地址Số 36/238 Chợ Hàng, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI SƠN
企业英文名称THAI SON INVESTMENT DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36/238 Chợ Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+842253519796
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252210生石灰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$2.25M
中国台湾71$1.06M
塞舌尔1$34.0K
伯利兹2$26.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuanyu Development Co., Ltd.越南55$1.18M生石灰
Anderson Material Supply Co., Ltd.越南33$606.8K生石灰
Jun Fong Technology Co., Ltd.越南32$476.0K生石灰
JUNFONG TECHNOLOGY CO LTD中国台湾20$290.9K生石灰
Ding Yu Feng Co., Ltd.越南18$209.2K生石灰
EMY International Co., Ltd.越南12$159.2K生石灰
EMY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾10$130.5K生石灰、氟石≤97%
VIP Overseas Co., Ltd.越南5$86.0K生石灰
Sunny Pleasure Co., Ltd.越南3$47.3K生石灰
Brother Group Co., Ltd.越南2$38.5K生石灰

近期贸易明细

出口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24生石灰Anderson Material Supply Co., Ltd.中国台湾$15.5K
2026-06-19生石灰JUNFONG TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$15.6K
2026-06-16生石灰Sunny Pleasure Co., Ltd.伯利兹$13.1K
2026-06-16生石灰HO HSING LIME FACTORY CO LTD中国台湾$12.7K
2026-06-10生石灰Ding Yu Feng Co., Ltd.—$23.2K
2026-06-04生石灰Have Fun Ltd.中国台湾$6.2K
2026-05-27生石灰JUNFONG TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$15.3K
2026-05-08生石灰Sunny Pleasure Co., Ltd.伯利兹$13.1K
2026-04-13生石灰VIP OVERSEAS CO., LTD塞舌尔$34.0K
2026-03-27生石灰EMY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$12.5K

相关企业 · 同类产品

Thai Son Investment Development & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →