Bao Ngoc Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN NướC BảO NGọC
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108006695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJ0HHD1 |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | Số 23, Ngõ 75, Phố Văn Phú, Khu dịch vụ 3, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC BẢO NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Ngõ 75, Phố Văn Phú, Khu dịch vụ 3, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84904809319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haili Industrial Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他电动手工具 |
| Hongkong Fecund Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $254 | 其他电动手工具、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | LED照明装置 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 马来西亚 | $170 |
| 2024-07-18 | 发光二极管灯具 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 马来西亚 | $60 |
| 2024-07-18 | 发光二极管灯具 | HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 马来西亚 | $24 |
| 2024-03-18 | 其他塑料建材 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 马来西亚 | $6 |
| 2024-03-18 | 其他塑料建材 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 马来西亚 | $7 |
| 2024-03-18 | 其他钢铁铸件 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 马来西亚 | $28 |
| 2024-03-18 | 非可锻铸铁件 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 马来西亚 | $21 |
| 2024-03-18 | 其他塑料建材 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 马来西亚 | $24 |
| 2024-03-18 | 其他塑料建材 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 马来西亚 | $6 |
| 2024-03-18 | 其他塑料建材 | HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD | 马来西亚 | $5 |