Tai Loc Trading Services Petroleum Benzine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XăNG DầU TàI LộC
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$85.1K
出口金额
—
最近进口
2023-03-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0302145869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK6Q4SU |
| 成立日期 | 2000-10-17 |
| 联系地址 | 29/4 Đường Hà Huy Giáp, Khu phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XĂNG DẦU TÀI LỘC |
| 企业英文名称 | TAI LOC TRADING SERVICES PETROLEUM BENZIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/4 Đường Hà Huy Giáp, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84938049599 |
| 邮箱 | phamcuctailoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 442090 | 木制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $85.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 37a604b21f4d6e0842ad529d68828cc9 | 1 | $85.1K |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $1.0K |
| 2023-03-10 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $300 |
| 2023-03-10 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $800 |
| 2023-03-10 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $9.7K |
| 2023-03-10 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $240 |
| 2023-03-10 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $1.0K |
| 2023-03-10 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $800 |
| 2023-03-10 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $4.3K |
| 2023-03-10 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $7.1K |
| 2023-03-10 | 木制品 | CARVER DANSSHOP LLC | 美国 | $10.5K |