Van Loc Production & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và SảN XUấT VạN LộC
68
进口笔数
0
出口笔数
$636.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109083406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7YBCV3 |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Trung, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VẠN LỘC |
| 企业英文名称 | VAN LOC PRODUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84913386457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 40 | $243.7K |
| 安哥拉 | 5 | $145.6K |
| 尼日利亚 | 13 | $89.0K |
| 加蓬 | 1 | $74.1K |
| 秘鲁 | 7 | $63.0K |
| 苏里南 | 1 | $15.8K |
| 加纳 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 16 | $212.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Pu Fa International Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 22 | $137.5K | 6mm以上木材、其他塑料制品 |
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 6 | $120.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 17 | $113.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 4 | $31.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| NITOO Sanitary FZE | 阿联酋 | 2 | $15.3K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Kili Wood Manufacturers Co., Ltd. | 南非 | 1 | $5.5K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $7.8K |
| 2025-06-06 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $7.5K |
| 2025-06-05 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 秘鲁 | $6.4K |
| 2025-06-02 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 赞比亚 | $7.2K |
| 2024-10-16 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼日利亚 | $6.3K |
| 2024-10-08 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 秘鲁 | $12.7K |
| 2024-08-23 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼日利亚 | $6.3K |
| 2024-08-08 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 秘鲁 | $6.5K |
| 2024-08-08 | 其他粗加工木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 苏里南 | $15.8K |
| 2024-07-23 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼日利亚 | $6.7K |